monographical

/,mɔnə'græfik/ Cách viết khác : (monographical) /,mɔnə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
monographical

A scholar writes a monographical study of ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chuyên khảo: Mô tả một tác phẩm hoặc nghiên cứu tập trung sâu vào một chủ đề, đối tượng hoặc cá nhân duy nhất.
    • tính chất chuyên khảo: Chỉ đặc điểm của một công trình học thuật chi tiết toàn diện về một đề tài cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library holds a valuable collection of monographical studies on ancient pottery. (Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập quý giá các nghiên cứu chuyên khảo về đồ gốm cổ đại.)
    • His approach to the poet's life is strictly monographical. (Cách tiếp cận của ông ấy về cuộc đời nhà thơ mang tính chất chuyên khảo rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monographical treatment": cách xử lý/trình bày theo dạng chuyên khảo.
    • The subject deserves a full monographical treatment. (Chủ đề này xứng đáng được trình bày đầy đủ dưới dạng một chuyên khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Monograph (danh từ): chuyên khảo, một bài viết hoặc sách học thuật chi tiết về một chủ đề duy nhất.

    • She published a monograph on coastal erosion. ( ấy đã xuất bản một chuyên khảo về sự xói mòn bờ biển.)
  • Monographically (trạng từ): một cách chuyên khảo.

    • The artist's early work has been analyzed monographically. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đã được phân tích một cách chuyên khảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialized: chuyên sâu, chuyên biệt.
  • In-depth: sâu sắc, chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • General: chung chung, tổng quát.
  • Survey: khảo sát tổng hợp (thường bao quát nhiều chủ đề).
monographical

A scholar writes a monographical study of ancient pottery.

tính từ
  1. (thuộc) chuyên khảo; tính chất chuyên khảo