monographique

Học thuật
Thân thiện
monographique

L'étude monographique porte sur un seul village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyên khảo: Thuộc về hoặc tính chất của một công trình nghiên cứu sâu, toàn diện về một chủ đề, một đối tượng hoặc một cá nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude monographique sur la vie de Victor Hugo. (Một công trình nghiên cứu chuyên khảo về cuộc đời của Victor Hugo.)
    • Ce travail a une approche monographique. (Công việc này cách tiếp cận chuyên khảo.)
    • Un ouvrage monographique consacré à cette espèce d'oiseau. (Một tác phẩm chuyên khảo dành riêng cho loài chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étude monographique": Nghiên cứu chuyên khảo. Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ một công trình khoa học tập trung phân tích chi tiết một đối tượng duy nhất.
    • Sa thèse est une étude monographique sur un village du XIXe siècle. (Luận văn của anh ấymột nghiên cứu chuyên khảo về một ngôi làngthế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Monographie (danh từ giống cái): Chuyên khảo, công trình chuyên khảo.
    • Il a publié une monographie sur ce peintre. (Ông ấy đã xuất bản một chuyên khảo về họa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialisé: Chuyên sâu, chuyên môn hóa (nhấn mạnh tính chuyên môn, có thể rộng hơn).
  • Approfondi: Sâu sắc, thấu đáo (nhấn mạnh độ sâu của nghiên cứu).
monographique

L'étude monographique porte sur un seul village.

tính từ
  1. chuyên khảo