monographist

/mɔ'nɔgrəfə/ Cách viết khác : (monographist) /mɔ'nɔgrəfist/
Học thuật
Thân thiện
monographist

A monographist carefully writes a detailed study of ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết chuyên khảo: Một học giả hoặc nhà nghiên cứu chuyên viết các công trình học thuật sâu, toàn diện về một chủ đề, nhân vật hoặc vấn đề cụ thể. Tác phẩm của họ thường một cuốn sách hoặc một bài luận dài, chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leading monographist on medieval history will give a lecture next week. (Nhà chuyên khảo hàng đầu về lịch sử trung cổ sẽ bài giảng vào tuần tới.)
    • She established her reputation as a monographist with her detailed study of the poet's early works. ( ấy đã xây dựng danh tiếng như một người viết chuyên khảo nhờ nghiên cứu chi tiết về các tác phẩm đầu tay của nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc xuất bản để chỉ một loại hình tác giả đặc biệt, chuyên sâu.
    • The conference gathered monographists from various fields to discuss their research methodologies. (Hội nghị đã quy tụ các nhà chuyên khảo từ nhiều lĩnh vực khác nhau để thảo luận về phương pháp nghiên cứu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monograph (n): chuyên khảo (tác phẩm).

    • He published a monograph on coastal erosion. (Ông ấy đã xuất bản một chuyên khảo về sự xói mòn bờ biển.)
  • Monographic (adj): (thuộc về) chuyên khảo.

    • This is a monographic study of great importance. (Đây một nghiên cứu chuyên khảo tầm quan trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialist author: tác giả chuyên môn.
  • Scholar: học giả, nhà nghiên cứu học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
monographist

A monographist carefully writes a detailed study of ancient pottery.

danh từ
  1. người viết chuyên khảo