monolatry

monolatry

A scholar explains the concept of monolatry in an ancient lecture hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thờ phụng một vị thần duy nhất nhưng không phủ nhận sự tồn tại của các vị thần khác: "monolatry" chỉ việc tôn thờ một vị thần chính yếu, trong khi vẫn công nhận rằng các vị thần khác có thể tồn tại được thờ phụng bởi người khác. Đây một khái niệm tôn giáo khác với độc thần giáo (monotheism), vốn cho rằng chỉ một vị thần duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Người Israel cổ đại thực hành một hình thức thờ phụng một vị thần duy nhất, tôn thờ Yahweh trong khi thừa nhận sự tồn tại của các vị thần khác.)
  • (Sự thờ phụng một vị thần duy nhất thường được coi giai đoạn chuyển tiếp giữa đa thần giáo độc thần giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice monolatry": thực hành việc thờ phụng một vị thần duy nhất.
    Many early religious cultures practiced monolatry before fully adopting monotheism. (Nhiều nền văn hóa tôn giáo sơ khai đã thực hành việc thờ phụng một vị thần duy nhất trước khi hoàn toàn chấp nhận độc thần giáo.)

  • "monolatry as a theological concept": khái niệm thần học về sự thờ phụng một vị thần duy nhất.
    Monolatry as a theological concept helps scholars understand the evolution of religious beliefs. (Khái niệm thần học về sự thờ phụng một vị thần duy nhất giúp các học giả hiểu được sự tiến hóa của các tín ngưỡng tôn giáo.)

Biến thể từ gần giống
  • Monolatrous (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng của sự thờ phụng một vị thần duy nhất.
    The monolatrous practices of the tribe were documented by early missionaries. (Các thực hành thờ phụng một vị thần duy nhất của bộ lạc đã được ghi lại bởi các nhà truyền giáo đầu tiên.)

  • Monolatrist (danh từ): người thực hành hoặc tin vào sự thờ phụng một vị thần duy nhất.
    As a monolatrist, he worshipped one god but respected the beliefs of polytheists. ( một người thờ phụng một vị thần duy nhất, anh ấy tôn thờ một vị thần nhưng tôn trọng tín ngưỡng của những người đa thần.)

Từ đồng nghĩa
  • Henotheism: thờ phụng một vị thần chính yếu không phủ nhận các vị thần khác. (Từ này thường được dùng thay thế cho monolatry trong nhiều ngữ cảnh học thuật.)
  • Cult of a single god: sự sùng bái một vị thần duy nhất (một cách diễn đạt ít kỹ thuật hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monolatry". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to give exclusive worship to one god" (dành sự thờ phụng độc quyền cho một vị thần) để diễn tả ý tương tự.
The community gave exclusive worship to their tribal deity, a clear example of monolatry. (Cộng đồng dành sự thờ phụng độc quyền cho thần linh bộ lạc của họ, một dụ rõ ràng về sự thờ phụng một vị thần duy nhất.)