moonlighter
Định nghĩa
Danh từ: Người làm thêm công việc thứ hai (thường là ngoài giờ làm chính). "Moonlighter" chỉ một người có một công việc chính vào ban ngày và làm thêm một công việc khác vào buổi tối hoặc ban đêm để kiếm thêm thu nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều giáo viên trở thành người làm thêm bằng cách dạy kèm học sinh vào buổi tối.)
- (Công ty đã thuê một người làm thêm để xử lý ca đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a moonlighter": là một người làm thêm công việc thứ hai.
- He is a moonlighter who works as a waiter at night after his office job. (Anh ấy là người làm thêm, làm bồi bàn vào ban đêm sau công việc văn phòng.)
"to moonlight as something": làm thêm công việc gì đó (dạng động từ).
- She moonlights as a freelance writer on weekends. (Cô ấy làm thêm công việc viết lách tự do vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Moonlight (v): làm thêm (động từ).
- He moonlights as a taxi driver. (Anh ấy làm thêm tài xế taxi.)
- Moonlighting (n): hành động làm thêm công việc thứ hai.
- Moonlighting is common among young professionals. (Việc làm thêm công việc thứ hai phổ biến ở các chuyên gia trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Second-jobber: người có công việc thứ hai.
- Side hustler: người làm việc tay trái, công việc phụ (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không chính thức).
- Freelancer: người làm việc tự do (có thể là công việc chính hoặc phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on a second job: nhận thêm một công việc thứ hai.
- He took on a second job to pay off his debts. (Anh ấy nhận thêm một công việc thứ hai để trả nợ.)
- Work extra hours: làm thêm giờ.
- She works extra hours as a bartender. (Cô ấy làm thêm giờ như một người pha chế.)
Thành ngữ liên quan
- Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm (thường dùng cho người làm thêm).
- Being a moonlighter, he often burns the candle at both ends. (Là người làm thêm, anh ấy thường làm việc quá sức.)
- Have a side hustle: có công việc tay trái (thành ngữ hiện đại, không chính thức).
- Many people have a side hustle to supplement their income. (Nhiều người có công việc tay trái để bổ sung thu nhập.)