monolithe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bằng) đá nguyên khối: Chỉ một vật thể được tạo ra từ một khối đá duy nhất, không được ghép từ nhiều phần.
- Nguyên khối, đồng nhất và cứng nhắc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một cái gì đó có tính chất đồng nhất, cứng nhắc, không thể chia tách hoặc thay đổi, giống như một khối đá nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une colonne monolithe. (Một cột trụ bằng đá nguyên khối.)
- Le parti est perçu comme un bloc monolithe. (Đảng này được nhìn nhận như một khối đồng nhất và cứng nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une structure monolithe": một cấu trúc nguyên khối / một cấu trúc cứng nhắc và không linh hoạt.
- L'organisation a une structure monolithe qui empêche l'innovation. (Tổ chức có một cấu trúc cứng nhắc ngăn cản sự đổi mới.)
- "une pensée monolithe": tư tưởng độc tôn, tư duy cứng nhắc và không chấp nhận sự khác biệt.
- Il rejette toute pensée monolithe. (Anh ấy bác bỏ mọi tư tưởng độc tôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Monolithe (danh từ giống đực): Khối đá nguyên khối, tượng đài bằng đá nguyên khối.
- Les menhirs sont des monolithes préhistoriques. (Những tảng đá dựng đứng là những khối đá nguyên khối thời tiền sử.)
- Monolithique (tính từ): (Cách dùng phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với "monolithe" (tính từ), đặc biệt trong nghĩa ẩn dụ.
- Un pouvoir monolithique. (Một quyền lực đồng nhất và độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
- D'un seul bloc: từ một khối, nguyên khối (nghĩa đen).
- Homogène: đồng nhất.
- Rigide: cứng nhắc.
- Inflexible: không thể uốn nắn, không linh hoạt.
Từ trái nghĩa
- Composite: ghép từ nhiều phần.
- Hétérogène: không đồng nhất.
- Souple: linh hoạt, mềm dẻo.
- Fragmenté: bị phân mảnh.
tính từ
- (bằng) đá nguyên khối
- Statue monolithebức tượng đá nguyên khối