monologue

/'mɔnəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
monologue

An actor delivers a powerful monologue on a theater stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độc thoại (trong kịch): Một bài diễn văn dài do một nhân vật duy nhất thực hiện trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình, thường bày tỏ suy nghĩ nội tâm của nhân vật hoặc cung cấp thông tin nền cho khán giả.
    • Độc thoại (trong hội thoại): Một lời nói dài liên tục của một người trong một cuộc trò chuyện, khiến những người khác không thể tham gia vào cuộc đối thoại.
    • Lời nói một mình: Lời nói một người tự nói với chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong kịch):

    • The actor delivered a powerful monologue in the final scene. (Diễn viên đã thể hiện một màn độc thoại đầy sức mạnh trong cảnh cuối.)
    • Hamlet's "To be or not to be" is one of the most famous monologues in literature. (Độc thoại "Tồn tại hay không tồn tại" của Hamlet một trong những màn độc thoại nổi tiếng nhất trong văn học.)
  • Danh từ (trong hội thoại):

    • He went into a long monologue about his travels, not letting anyone else speak. (Anh ta bước vào một màn độc thoại dài về những chuyến du lịch của mình, không để ai khác nói.)
    • The meeting was dominated by the manager's monologue. (Cuộc họp bị chi phối bởi màn độc thoại của người quản lý.)
  • Danh từ (lời nói một mình):

    • She often has internal monologues to organize her thoughts. ( ấy thường những cuộc độc thoại nội tâm để sắp xếp suy nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dramatic monologue": Một hình thức thơ hoặc văn xuôi trong đó người nói giải bày tâm trạng, suy nghĩ của mình với một thính giả im lặng (thường người đọc).

    • Robert Browning is famous for his dramatic monologues. (Robert Browning nổi tiếng với những bài thơ độc thoại kịch tính của mình.)
  • "Interior monologue": Dòng ý thức, kỹ thuật văn học mô tả dòng suy nghĩ cảm xúc liên tục chảy trong tâm trí nhân vật.

    • The novel uses interior monologue to reveal the character's deepest fears. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng dòng ý thức để tiết lộ những nỗi sợ sâu nhất của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Monologist (danh từ): Người chuyên thực hiện các màn độc thoại, diễn viên độc thoại.

    • He is a talented monologist who performs one-man shows. (Anh ấy một diễn viên độc thoại tài năng biểu diễn các chương trình một người.)
  • Monologic (tính từ): Mang tính chất độc thoại, một chiều (trái ngược với đối thoại).

    • His communication style is often monologic rather than dialogic. (Phong cách giao tiếp của anh ta thường mang tính độc thoại hơn đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Soliloquy (danh từ): Độc thoại (đặc biệt trong kịch, khi nhân vật nói một mình trên sân khấu).
  • Speech (danh từ): Bài diễn văn, lời nói.
  • Oration (danh từ): Bài diễn thuyết trang trọng.
Từ trái nghĩa
  • Dialogue (danh từ): Đối thoại, cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người.
  • Conversation (danh từ): Cuộc trò chuyện, hội thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "To go into a monologue": Bắt đầu nói một mạch dài không để người khác xen vào.
    • Whenever he gets excited about politics, he goes into a monologue. (Bất cứ khi nào anh ta hào hứng về chính trị, anh ta lại bắt đầu một màn độc thoại dài.)
monologue

An actor delivers a powerful monologue on a theater stage.

danh từ
  1. (sân khấu) kịch một vai; độc bạch

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "monologue"