monologue
/'mɔnəlɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sân khấu) lời độc thoại: Lời nói dài của một nhân vật trên sân khấu, thường là khi nhân vật đó đang ở một mình hoặc đang nói với chính mình, bộc lộ suy nghĩ và cảm xúc nội tâm.
- Bài diễn văn dài của một người: Một bài nói dài, liên tục của một người trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống xã hội, khiến người khác khó có cơ hội lên tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acteur a interprété un monologue poignant dans la dernière scène. (Diễn viên đã thể hiện một lời độc thoại đầy xúc động trong cảnh cuối.)
- Arrête ton monologue et laisse les autres parler ! (Hãy dừng bài độc thoại dài dòng của anh lại và để người khác nói đi!)
- Le monologue intérieur est une technique narrative courante. (Độc thoại nội tâm là một kỹ thuật kể chuyện phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monologue intérieur": Độc thoại nội tâm. Một kỹ thuật trong văn học hoặc điện ảnh thể hiện dòng suy nghĩ liên tục, chưa được nói thành lời của một nhân vật.
- L'écrivain utilise souvent le monologue intérieur pour explorer la psychologie du personnage. (Nhà văn thường sử dụng độc thoại nội tâm để khám phá tâm lý nhân vật.)
"Se lancer dans un monologue": Bắt đầu một bài độc thoại dài.
- Dès qu'il a un public, il se lance dans un monologue sur la politique. (Hễ có người nghe là anh ta lại bắt đầu một bài độc thoại dài về chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Monologuer (động từ): Nói một mình, độc thoại.
- Il aime monologuer en préparant son discours. (Anh ấy thích độc thoại một mình khi chuẩn bị bài phát biểu.)
Dialogue (danh từ giống đực): Đối thoại. Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người (trái nghĩa với "monologue").
- Un bon film a besoin de dialogues percutants. (Một bộ phim hay cần có những lời đối thoại sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Solliloque (danh từ giống đực): Độc thoại (đặc biệt trong sân khấu, khi nhân vật nói với chính mình).
- Tirade (danh từ giống cái): Bài diễn văn dài, hùng hồn (thường mang tính chất công kích hoặc cảm xúc mạnh).
Thành ngữ liên quan
Faire un monologue: Thực hiện một bài độc thoại.
- Pendant la réunion, il a fait un monologue de vingt minutes. (Trong cuộc họp, anh ta đã có một bài độc thoại dài hai mươi phút.)
Coup de monologue: Màn độc thoại ấn tượng, xuất sắc.
- L'actrice a reçu une standing ovation pour son coup de monologue. (Nữ diễn viên đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy cho màn độc thoại xuất sắc của cô.)
danh từ giống đực
- (sân khấu) lời độc bạch; kịch một vai
- lời độc thoại, lời nói một mình