monologuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Độc thoại, nói một mình: Hành động nói một mình, thường là nói dài dòng mà không có hoặc không cần sự đối đáp, phản hồi từ người khác. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc một người nói liên tục, không cho người khác cơ hội lên tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il aime monologuer pendant des heures. (Anh ấy thích độc thoại hàng giờ liền.)
- Arrête de monologuer et écoute ce que les autres ont à dire ! (Đừng có nói một mình nữa và hãy nghe những gì người khác nói đi!)
- Le professeur monologuait sans s'apercevoir que ses élèves ne suivaient plus. (Giáo viên cứ nói một mình mà không nhận ra học sinh của mình không theo kịp nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monologuer devant un public": Độc thoại trước công chúng (như trong một vở kịch độc thoại - ).
- L'acteur a monologué de manière saisissante pendant vingt minutes. (Diễn viên đã độc thoại một cách ấn tượng trong hai mươi phút.)
- "Se mettre à monologuer": Bắt đầu nói một mình.
- Perdu dans ses pensées, il s'est mis à monologuer dans la rue. (Chìm đắm trong suy nghĩ, anh ta bắt đầu nói một mình trên phố.)
Biến thể và từ liên quan
- Monologue (danh từ giống đực): Bài độc thoại, lời nói một mình.
- Il a écrit un monologue pour le concours d'éloquence. (Anh ấy đã viết một bài độc thoại cho cuộc thi hùng biện.)
- Monologuiste (danh từ): Người độc thoại, diễn viên độc thoại.
- C'est un monologuiste très connu dans le milieu du théâtre. (Đó là một nghệ sĩ độc thoại rất nổi tiếng trong giới sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Pérorer: Diễn thuyết dài dòng, hùng hồn (thường với thái độ tự phụ).
- Déblatérer: Nói huyên thuyên, nói xằng (mang nghĩa rất tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Dialoguer: Đối thoại, trò chuyện qua lại.
- Échanger: Trao đổi.
- Écouter: Lắng nghe.
nội động từ
- độc thoại, nói một mình