monologuise
Định nghĩa
Động từ: Nói một mình, độc thoại; hành động nói chuyện với chính mình, thường là một cách dài dòng hoặc trong một tình huống mà không có người nghe thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có xu hướng nói một mình khi đang suy nghĩ sâu sắc.)
- (Nam diễn viên đã độc thoại trong mười phút trước khi các nhân vật khác bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to monologuise in public": nói một mình nơi công cộng, thường bị coi là kỳ lạ.
- She was seen monologuising in the park, causing passersby to stare. (Cô ấy bị thấy nói một mình trong công viên, khiến người qua đường nhìn chằm chằm.)
"to monologuise to oneself": nói chuyện với chính mình để sắp xếp suy nghĩ.
- Before the exam, he monologuised to himself to calm his nerves. (Trước kỳ thi, anh ấy nói một mình để trấn tĩnh thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Monologue (danh từ): bài nói dài của một người, độc thoại.
- The play features a famous monologue. (Vở kịch có một đoạn độc thoại nổi tiếng.)
Monologuist (danh từ): người hay độc thoại hoặc diễn viên độc thoại.
- She is a skilled monologuist in the theater. (Cô ấy là một người độc thoại tài ba trong nhà hát.)
Monologuish (tính từ): có tính chất độc thoại, dài dòng.
- His monologuish style bores the audience. (Phong cách độc thoại dài dòng của anh ấy làm khán giả chán.)
Từ đồng nghĩa
- Talk to oneself: nói chuyện với chính mình.
- Soliloquize: độc thoại (thường dùng trong văn học, kịch nghệ).
- Rant: nói dài dòng, say sưa (một mình), thường với cảm xúc mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on (about something): nói dài dòng về một chủ đề.
- He went on monologuising about his travels for hours. (Anh ấy đã nói dài dòng về chuyến du lịch của mình hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Talk to the wall: nói một mình mà không ai nghe.
- When he monologuises, he might as well be talking to the wall. (Khi anh ấy nói một mình, cũng chẳng khác gì nói với tường.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống