monologuist
/'mɔnə,lɔgist/ Cách viết khác : (monologist) /mɔ'nɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sân khấu) Người đóng kịch một vai; người độc bạch: Một diễn viên biểu diễn một vở kịch hoặc một phần của vở kịch một mình, trong đó họ là người nói duy nhất hoặc nhân vật chính. Từ này cũng có thể chỉ người thường xuyên nói một mình hoặc độc thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous monologuist performed a powerful one-woman show about historical figures. (Nữ diễn viên độc thoại nổi tiếng đã biểu diễn một vở kịch một người mạnh mẽ về các nhân vật lịch sử.)
- He is not just an actor; he is a skilled monologuist who can hold an audience's attention for an hour. (Anh ấy không chỉ là một diễn viên; anh ấy là một nghệ sĩ độc thoại điêu luyện có thể giữ sự chú ý của khán giả trong một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và phân tích: Thuật ngữ "monologuist" đôi khi được dùng để mô tả một nhân vật trong tác phẩm văn học là người nói chính trong một đoạn độc thoại dài.
- In the novel, the protagonist serves as the internal monologuist, revealing his deepest thoughts. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính đóng vai trò là người độc thoại nội tâm, tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Monologist: Cách viết khác, cùng nghĩa với "monologuist".
- Monologue (danh từ): Bài độc thoại, đoạn văn dài do một người nói.
- She practiced her monologue for the audition. (Cô ấy đã luyện tập bài độc thoại của mình cho buổi thử vai.)
- Solo performer (danh từ): Nghệ sĩ biểu diễn đơn, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm monologuist.
Từ đồng nghĩa
- Soloist: Người biểu diễn đơn (thường dùng trong âm nhạc, nhưng có thể áp dụng theo ngữ cảnh).
- One-person show performer: Nghệ sĩ biểu diễn chương trình một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monologuist")
danh từ
- (sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch