monomaniaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc chứng ám ảnh đơn độc: Chỉ người bị ám ảnh bởi một ý tưởng, một chủ đề hoặc một mối quan tâm duy nhất một cách quá mức và bất thường.
- Có tính chất cuồng tín về một vấn đề: Miêu tả tính cách hoặc hành vi tập trung một cách cực đoan vào một điều gì đó, thường bỏ qua mọi thứ khác.
Danh từ:
- Người mắc chứng ám ảnh đơn độc: Người có một nỗi ám ảnh mãnh liệt và dai dẳng về một ý tưởng, một niềm tin hoặc một hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son intérêt monomaniaque pour les timbres l'isole de ses amis. (Mối quan tâm ám ảnh đơn độc của anh ta về tem thư khiến anh ta xa cách bạn bè.)
- Elle a une passion monomaniaque pour la propreté. (Cô ấy có một niềm đam mê ám ảnh về sự sạch sẽ.)
Danh từ:
- C'est un monomaniaque du travail, il ne pense qu'à ça. (Anh ta là một người ám ảnh về công việc, anh ta chỉ nghĩ đến điều đó.)
- Les collectionneurs excessifs sont parfois considérés comme des monomaniaques. (Những người sưu tầm quá mức đôi khi bị coi là những kẻ ám ảnh đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement monomaniaque": Hành vi ám ảnh đơn độc.
- Son comportement monomaniaque inquiète sa famille. (Hành vi ám ảnh đơn độc của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
"Idée monomaniaque": Ý tưởng ám ảnh, ý tưởng cố định.
- Il est poursuivi par une idée monomaniaque de vengeance. (Anh ta bị ám ảnh bởi một ý tưởng cố định về việc trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Monomane (adj & n): (từ đồng nghĩa, ít dùng hơn) Có cùng nghĩa với 'monomaniaque', chỉ người hoặc tính chất bị ám ảnh bởi một ý tưởng duy nhất.
- Monomanie (n.f): Chứng ám ảnh đơn độc, trạng thái tâm lý bị chi phối bởi một ý tưởng duy nhất.
- La monomanie est un trouble obsessionnel. (Chứng ám ảnh đơn độc là một rối loạn ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Obsédé(e) (adj & n): bị ám ảnh, người bị ám ảnh.
- Fixé(e) (adj): bị ám ảnh, bị cố định vào một ý tưởng (trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ 'monomaniaque' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ 'monomaniaque'.)
- xem monomane