monometallic

Học thuật
Thân thiện
monometallic

A chemist examines a monometallic compound under a fume hood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chứa một nguyên tử kim loại trong phân tử: Thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một phân tử hoặc ion chỉ chứa duy nhất một nguyên tử của một nguyên tố kim loại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Gold nanoparticles can be monometallic, consisting only of gold atoms. (Các hạt nano vàng có thể đơn kim loại, chỉ bao gồm các nguyên tử vàng.)
    • The researcher synthesized a monometallic catalyst for the experiment. (Nhà nghiên cứu đã tổng hợp một chất xúc tác đơn kim loại cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học chuyên ngành như hóa học, khoa học vật liệu xúc tác để phân biệt với các hợp chất bimetallic (lưỡng kim) hoặc multimetallic (đa kim), vốn chứa từ hai nguyên tử kim loại trở lên trong cấu trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Bimetallic (adj): lưỡng kim, chứa hai nguyên tử kim loại (khác loại) trong phân tử.
    • A bimetallic catalyst often shows better performance than a monometallic one. (Chất xúc tác lưỡng kim thường thể hiện hiệu suất tốt hơn chất xúc tác đơn kim.)
  • Alloy (n): hợp kim, vật liệu rắn hỗn hợp của hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại. (Khác với monometallic thường mô tảcấp độ phân tử).
Từ đồng nghĩa
  • Single-metal (adj): (thuật ngữ ít chuyên môn hơn) đơn kim, một kim loại.
    • This is a single-metal compound. (Đây một hợp chất đơn kim.)
monometallic

A chemist examines a monometallic compound under a fume hood.

Adjective
  1. chứa một nguyên tử kim loại trong phân tử