monomorphemic
Học thuậtThân thiện
A student writes the word "raise" on a whiteboard to illustrate a monomorphemic word.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ chứa một hình vị: Thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả một từ được cấu tạo từ một đơn vị ngữ nghĩa (hình vị) duy nhất, không thể chia nhỏ hơn về mặt ngữ nghĩa hoặc cấu tạo từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "dog" is a monomorphemic word. (Từ "dog" là một từ đơn hình vị.)
- "Book" and "run" are examples of monomorphemic words in English. ("Book" và "run" là những ví dụ về từ đơn hình vị trong tiếng Anh.)
- Linguists analyze whether a word is monomorphemic or polymorphemic. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích xem một từ là đơn hình vị hay đa hình vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân tích ngôn ngữ: Thường được sử dụng trong phân tích hình thái học để phân biệt với các từ phức (polymorphemic) như "unhappiness" (un-happi-ness) hay "dogs" (dog-s).
- The study focused on the acquisition of monomorphemic verbs by children. (Nghiên cứu tập trung vào việc trẻ em tiếp thu các động từ đơn hình vị.)
Biến thể và từ gần giống
Monomorpheme (danh từ): Một hình vị đơn lẻ; một từ đơn hình vị.
- "Cat" is a monomorpheme. ("Cat" là một từ đơn hình vị.)
Hình vị (Morpheme) (danh từ): Đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa trong ngôn ngữ.
- Đa hình vị (Polymorphemic) (tính từ): Chứa nhiều hơn một hình vị.
Từ đồng nghĩa
- Đơn hình thái: Cách gọi khác trong ngôn ngữ học.
- Từ đơn cấu tạo: Nhấn mạnh vào cấu trúc từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
A student writes the word "raise" on a whiteboard to illustrate a monomorphemic word.
Adjective
- chỉ chứa một hình vị