monomoteur

tính từ
  1. () một động cơ (máy bay)
danh từ giống đực
  1. máy bay một động cơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "monomoteur"

monomoteur
L'avion monomoteur décolle de la piste herbeuse.