monomoteur

Học thuật
Thân thiện
monomoteur

L'avion monomoteur décolle de la piste herbeuse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () một động cơ: Dùng để mô tả một cỗ máy, đặc biệtmáy bay, chỉ được trang bị một động cơ duy nhất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Máy bay một động cơ: Chỉ một loại máy bay cụ thể chỉ sử dụng một động cơ để bay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un avion monomoteur est souvent utilisé pour l'aviation légère. (Một chiếc máy bay một động cơ thường được sử dụng cho hàng không hạng nhẹ.)
    • Ce modèle monomoteur est très économique en carburant. (Mẫu một động cơ này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le pilote a acheté un monomoteur d'occasion. (Người phi công đã mua một chiếc máy bay một động cơ đã qua sử dụng.)
    • Plusieurs monomoteurs étaient garés sur le tarmac. (Nhiều chiếc máy bay một động cơ đang đậu trên đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không kỹ thuật. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường nói "un avion à un moteur" hoặc "un avion avec un seul moteur" hơn là dùng danh từ "monomoteur".
Biến thể từ gần giống
  • Bimoteur (tính từ & danh từ giống đực): () hai động cơ / máy bay hai động cơ.

    • Un bimoteur offre généralement plus de sécurité en cas de panne d'un moteur. (Một chiếc máy bay hai động cơ thường cung cấp nhiều an toàn hơn trong trường hợp hỏng một động cơ.)
  • Multimoteur / Plurimoteur (tính từ): () nhiều động cơ.

Từ đồng nghĩa
  • À un seul moteur (cụm tính từ): có một động cơ duy nhất.
    • un avion à un seul moteur (một chiếc máy bay có một động cơ duy nhất)
Từ trái nghĩa
  • Bimoteur: () hai động cơ.
  • Multimoteur: () nhiều động cơ.
monomoteur

L'avion monomoteur décolle de la piste herbeuse.

tính từ
  1. () một động cơ (máy bay)
danh từ giống đực
  1. máy bay một động cơ

Từ có nhắc đến "monomoteur"