monophasé

Học thuật
Thân thiện
monophasé

Un courant monophasé alimente la lampe de bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Điện học) Gồm một pha: Dùng để mô tả hệ thống điện hoặc dòng điện chỉ có một pha duy nhất.
  2. Danh từ giống đực:
    • Điện một pha: Chỉ hệ thống cung cấp điện hoặc dòng điện chỉ có một pha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un moteur monophasé est suffisant pour cette petite machine. (Một động cơ một phađủ cho chiếc máy nhỏ này.)
    • Le réseau électrique de cette vieille maison est monophasé. (Hệ thống điện của ngôi nhà nàymột pha.)
  • Danh từ giống đực:
    • L'installation fonctionne en monophasé. (Hệ thống lắp đặt hoạt động bằng điện một pha.)
    • Il faut vérifier si le compteur délivre du monophasé ou du triphasé. (Cần kiểm tra xem công điện cung cấp điện một pha hay điện ba pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alimentation monophasée": Nguồn điện một pha.
    • L'alimentation monophasée est courante dans les logements domestiques. (Nguồn điện một pha phổ biến trong các hộ gia đình.)
  • "Réseau monophasé": Mạng lưới điện một pha.
    • Ce village isolé n'est relié qu'à un réseau monophasé. (Ngôi làng hẻo lánh này chỉ được kết nối với một mạng lưới điện một pha.)
Biến thể từ gần giống
  • Triphasé (adj & nm): (Điện học) Gồm ba pha / Điện ba pha. (Từ trái nghĩa phổ biến)
    • Les machines industrielles lourdes nécessitent souvent une alimentation triphasée. (Các máy móc công nghiệp nặng thường cần nguồn điện ba pha.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniphasé (adj): Một pha. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông dụng)
    • Courant uniphasé (Dòng điện một pha).
monophasé

Un courant monophasé alimente la lampe de bureau.

tính từ
  1. (điện học) gồm một pha
    • Courant monophasé
      dòng điện một pha
danh từ giống đực
  1. điện một pha