monophonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc điệu (âm nhạc): Chỉ âm nhạc hoặc một nhạc cụ chỉ có thể phát ra một nốt nhạc duy nhất tại một thời điểm, trái ngược với âm nhạc có nhiều bè hòa âm.
- Đơn kênh (kỹ thuật điện thanh): Chỉ một hệ thống ghi âm hoặc phát thanh chỉ sử dụng một kênh âm thanh duy nhất, tạo ra âm thanh từ một nguồn phát đơn lẻ, không có hiệu ứng âm thanh nổi (stereo).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mélodie de cette flûte ancienne est monophonique. (Giai điệu của cây sáo cổ này là độc điệu.)
- Ce vieil enregistrement est monophonique, pas stéréo. (Bản ghi âm cũ này là đơn kênh, không phải âm thanh nổi.)
- Les premiers synthétiseurs étaient souvent monophoniques. (Những chiếc máy tổng hợp âm đầu tiên thường là độc điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système monophonique": hệ thống đơn kênh.
- La radio diffusait en système monophonique. (Máy radio phát thanh bằng hệ thống đơn kênh.)
"Musique monophonique": âm nhạc độc điệu.
- Le chant grégorien est un exemple de musique monophonique. (Thánh ca Gregorian là một ví dụ của âm nhạc độc điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Monophonie (danh từ giống cái): trạng thái độc điệu hoặc đơn kênh.
- La monophonie était la norme avant les années 1960. (Âm thanh đơn kênh là tiêu chuẩn trước những năm 1960.)
Polyphonique (tính từ): đối nghĩa, chỉ âm nhạc đa âm/đa bè hoặc hệ thống âm thanh đa kênh.
Từ đồng nghĩa
- Unicanal (tính từ): đơn kênh (trong kỹ thuật).
- À une voix (cụm từ): một giọng/ một bè (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ 'monophonique')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'monophonique')
tính từ
- (âm nhạc) độc điệu
- đơn kênh (kỹ thuật điện thanh)