monoplace

Học thuật
Thân thiện
monoplace

Le pilote conduit une voiture de course monoplace sur le circuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () một chỗ ngồi: Dùng để mô tả một phương tiện (như xe đua, máy bay, tàu vũ trụ) chỉ được thiết kế cho một người ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce petit avion de voltige est un appareil monoplace. (Chiếc máy bay nhỏ biểu diễn nhào lộn nàymột thiết bị một chỗ ngồi.)
    • Il a conçu une voiture de course monoplace. (Anh ấy đã thiết kế một chiếc xe đua một chỗ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cockpit monoplace": Buồng lái một chỗ ngồi.
    • Le cockpit monoplace est très étroit. (Buồng lái một chỗ ngồi rất chật hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoplace (danh từ giống đực): Có thể được dùng như danh từ để chỉ chính phương tiện một chỗ ngồi đó.

    • Ce monoplace a remporté la course. (Chiếc xe một chỗ này đã thắng cuộc đua.)
  • Biplace (tính từ): () hai chỗ ngồi. (Từ trái nghĩa phổ biến).

    • À la différence d'un monoplace, un biplace peut accueillir un passager. (Khác với loại một chỗ, loại hai chỗ có thể chở một hành khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Unipersonnel (tính từ): Dành cho một người (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khác).
  • À un seul siège: () một ghế ngồi (cách giải thích bằng cụm từ).
monoplace

Le pilote conduit une voiture de course monoplace sur le circuit.

tính từ
  1. () một chỗ ngồi (xe, máy bay)

Từ có nhắc đến "monoplace"