monoplace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) một chỗ ngồi: Dùng để mô tả một phương tiện (như xe đua, máy bay, tàu vũ trụ) chỉ được thiết kế cho một người ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce petit avion de voltige est un appareil monoplace. (Chiếc máy bay nhỏ biểu diễn nhào lộn này là một thiết bị một chỗ ngồi.)
- Il a conçu une voiture de course monoplace. (Anh ấy đã thiết kế một chiếc xe đua một chỗ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cockpit monoplace": Buồng lái một chỗ ngồi.
- Le cockpit monoplace est très étroit. (Buồng lái một chỗ ngồi rất chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Monoplace (danh từ giống đực): Có thể được dùng như danh từ để chỉ chính phương tiện một chỗ ngồi đó.
- Ce monoplace a remporté la course. (Chiếc xe một chỗ này đã thắng cuộc đua.)
Biplace (tính từ): (Có) hai chỗ ngồi. (Từ trái nghĩa phổ biến).
- À la différence d'un monoplace, un biplace peut accueillir un passager. (Khác với loại một chỗ, loại hai chỗ có thể chở một hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Unipersonnel (tính từ): Dành cho một người (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khác).
- À un seul siège: (Có) một ghế ngồi (cách giải thích bằng cụm từ).
tính từ
- (có) một chỗ ngồi (xe, máy bay)