monoplane

/'mɔnəplein/
Học thuật
Thân thiện
monoplane

A pilot flies a red monoplane over the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay một lớp cánh: Một loại máy bay chỉ một cặp cánh chính duy nhất, thường được gắnphần thân trên hoặc thân dưới. Đây kiểu thiết kế phổ biến hiện đại hơn so với máy bay hai lớp cánh (biplane).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern fighter jet is a sleek monoplane. (Máy bay chiến đấu hiện đại một chiếc máy bay một lớp cánh thanh lịch.)
    • Most commercial airliners today are monoplanes. (Hầu hết các máy bay thương mại ngày nay đều máy bay một lớp cánh.)
    • The museum displayed an antique monoplane from the early 20th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc máy bay một lớp cánh cổ từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không để phân biệt kiểu cấu hình cánh. thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử hàng không, hoặc khi mô tả đặc điểm thiết kế của máy bay.
Biến thể từ gần giống
  • Biplane (n): Máy bay hai lớp cánh (máy bay hai cặp cánh chính xếp chồng lên nhau).
  • High-wing monoplane (n): Máy bay một lớp cánh cao (cánh gắnphần trên thân).
  • Low-wing monoplane (n): Máy bay một lớp cánh thấp (cánh gắnphần dưới thân).
Từ đồng nghĩa
  • Single-wing aircraft: Máy bay một cánh (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn phổ biến bằng "monoplane").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
monoplane

A pilot flies a red monoplane over the countryside.

danh từ
  1. máy bay một lớp cánh