monopole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Độc quyền: Tình trạng trong đó một cá nhân, một công ty hoặc một nhóm nắm giữ toàn bộ quyền kiểm soát việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể trên thị trường, không có đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette entreprise détient le monopole sur la vente de ces produits. (Công ty này nắm giữ độc quyền về việc bán các sản phẩm này.)
- Le gouvernement a aboli le monopole d'État sur le tabac. (Chính phủ đã bãi bỏ độc quyền nhà nước về thuốc lá.)
- Avoir le monopole du savoir n'est pas une bonne chose. (Có độc quyền về tri thức không phải là điều tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monopole naturel": Độc quyền tự nhiên, thường xảy ra khi một doanh nghiệp duy nhất có thể cung cấp sản phẩm/dịch vụ với chi phí thấp hơn nhiều so với bất kỳ đối thủ tiềm năng nào, thường do yếu tố quy mô (ví dụ: mạng lưới đường sắt, cung cấp nước).
- "Monopole d'État" / "Monopole public": Độc quyền nhà nước, khi nhà nước là chủ thể duy nhất được phép cung cấp một hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định (ví dụ: bưu chính, một số dịch vụ công cộng).
Biến thể và từ gần giống
- Monopoliser (động từ): Độc chiếm, giành độc quyền.
- Il a tendance à monopoliser la conversation. (Anh ta có xu hướng độc chiếm cuộc trò chuyện.)
- Monopolistique (tính từ): (Thuộc về) độc quyền.
- Une position monopolistique. (Một vị thế độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Exclusivité (nữ tính): Tính độc quyền, tính duy nhất.
- Contrôle exclusif: Sự kiểm soát độc quyền.
Các cụm từ liên quan
- Détenir / Avoir le monopole de (quelque chose): Nắm giữ / Có độc quyền về (một thứ gì đó).
- Briser / Casser un monopole: Phá vỡ một sự độc quyền.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le monopole du cœur (de quelqu'un): (Nghĩa bóng, ít dùng) Có độc quyền, chiếm trọn trái tim (của ai đó), là người duy nhất được yêu thương.
- Elle a le monopole du cœur de son grand-père. (Cô bé là người duy nhất chiếm trọn trái tim của ông nội.)
danh từ giống đực
- độc quyền