manipule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Đại đội (cổ La Mã): Trong quân đội La Mã cổ đại, "manipule" là một đơn vị quân sự, tương đương với một đại đội, thường bao gồm hai "centuries" (trăm người).
- (Tôn giáo) Khăn lễ đeo tay: Trong nghi lễ Công giáo, "manipule" là một dải vải trang trí, thường được thêu, mà linh mục đeo trên cánh tay trái trong khi cử hành Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manipule était une unité tactique importante dans la légion romaine. (Manipule là một đơn vị chiến thuật quan trọng trong quân đoàn La Mã.)
- Le prêtre ajusta son manipule avant de commencer la messe. (Vị linh mục chỉnh lại khăn lễ đeo tay của mình trước khi bắt đầu thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le manipule du célébrant": khăn lễ của vị chủ tế.
- Le manipule du célébrant était brodé de fils d'or. (Khăn lễ của vị chủ tế được thêu bằng chỉ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Manipuler (động từ): thao tác, vận dụng, thao túng.
- Il sait manipuler les outils avec précision. (Anh ấy biết thao tác các công cụ một cách chính xác.)
- Manipulation (danh từ giống cái): sự thao tác, sự vận dụng, sự thao túng.
- La manipulation de ces produits chimiques est dangereuse. (Việc thao tác các hóa chất này rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự cổ) Phalange (danh từ giống cái): đội hình, đơn vị (trong một số bối cảnh lịch sử).
- (Phụng vụ) Fanon (danh từ giống đực): một loại khăn lễ khác, thường dành cho giáo hoàng.
danh từ giống đực
- (sử học) đại đội (cổ La Mã)
- (tôn giáo) khăn lễ đeo tay