monopolise

/mə'nɔpəlaiz/ Cách viết khác : (monopolise) /mə'nɔpəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
monopolise

He tried to monopolise the board game by hoarding all the pieces.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ độc quyền, chiếm độc quyền: Hành động kiểm soát toàn bộ việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó, không cho người khác tham gia.
    • Chiếm trọn, độc chiếm: Hành động thu hút hoặc kiểm soát hoàn toàn sự chú ý, thời gian, hoặc tài nguyên của ai đó/cái đó, không chia sẻ với người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The large company tried to monopolise the telecommunications market. (Công ty lớn đã cố gắng giữ độc quyền thị trường viễn thông.)
    • He tends to monopolise the conversation during meetings. (Anh ấy xu hướng độc chiếm cuộc trò chuyện trong các cuộc họp.)
    • Don't let one problem monopolise all your time and energy. (Đừng để một vấn đề chiếm trọn tất cả thời gian năng lượng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monopolise someone's attention": chiếm trọn sự chú ý của ai.
    • The crying baby monopolised her mother's attention. (Đứa bé khóc đã chiếm trọn sự chú ý của mẹ .)
  • "to monopolise a resource": độc chiếm một nguồn tài nguyên.
    • The industrial sector monopolises a large share of the country's electricity. (Khu vực công nghiệp độc chiếm một phần lớn điện năng của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Monopoly (n): sự độc quyền, tình trạng độc quyền.
    • The government broke up the company's monopoly. (Chính phủ đã chấm dứt tình trạng độc quyền của công ty.)
  • Monopolistic (adj): tính chất độc quyền.
    • The monopolistic practices were deemed illegal. (Những hành vi mang tính độc quyền bị coi bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominate: thống trị, chi phối.
  • Corner: mua gom, chiếm lĩnh (thị trường).
  • Hog (thông tục): chiếm dụng, giành lấy một cách ích kỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monopolise".)

monopolise

He tried to monopolise the board game by hoarding all the pieces.

ngoại động từ
  1. giữ độc quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống