monopolism
/mə'nɔpəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ tư bản độc quyền: Hệ thống kinh tế hoặc tình trạng thị trường trong đó một hoặc một số ít các công ty, cá nhân kiểm soát toàn bộ hoặc phần lớn việc sản xuất, phân phối một loại hàng hóa hoặc dịch vụ, hạn chế cạnh tranh.
- Chủ nghĩa độc quyền: Xu hướng hoặc chính sách nhằm thiết lập và duy trì sự độc quyền trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government enacted laws to prevent monopolism in the telecommunications sector. (Chính phủ ban hành luật để ngăn chặn chế độ tư bản độc quyền trong lĩnh vực viễn thông.)
- Critics argue that the company's practices are a clear example of monopolism. (Các nhà phê bình cho rằng hoạt động của công ty là một ví dụ rõ ràng về chủ nghĩa độc quyền.)
- The rise of monopolism in the late 19th century led to public outcry for regulation. (Sự trỗi dậy của chế độ tư bản độc quyền vào cuối thế kỷ 19 đã dẫn đến sự phản đối của công chúng đòi hỏi phải có quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "State monopolism": Chế độ độc quyền nhà nước, khi nhà nước nắm độc quyền trong một số ngành công nghiệp hoặc dịch vụ thiết yếu.
- State monopolism in utilities like electricity was common in many planned economies. (Chế độ độc quyền nhà nước trong các dịch vụ công ích như điện là phổ biến ở nhiều nền kinh tế kế hoạch hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Monopoly (n): Sự độc quyền; công ty độc quyền.
- The company has a monopoly on the software market. (Công ty đó có sự độc quyền trên thị trường phần mềm.)
- Monopolist (n): Người hoặc tổ chức nắm giữ độc quyền; nhà tư bản độc quyền.
- The monopolist was able to set prices without fear of competition. (Nhà độc quyền có thể định giá mà không sợ cạnh tranh.)
- Monopolistic (adj): Mang tính độc quyền.
- The market showed monopolistic tendencies. (Thị trường cho thấy những xu hướng mang tính độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Domination: Sự thống trị, chi phối (thị trường).
- Control: Sự kiểm soát (toàn bộ).
- Exclusive control: Kiểm soát độc quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "monopolism" vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "monopolize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "monopolism".)
danh từ
- chế độ tư bản độc quyền