monopolistique

Học thuật
Thân thiện
monopolistique

Une entreprise monopolistique contrôle tout le marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về độc quyền, mang tính độc quyền: "monopolistique" mô tả một tình huống, hành vi, cấu trúc thị trường hoặc doanh nghiệp đặc điểm của sự độc quyền, nơi chỉ có một người bán hoặc một nhà cung cấp kiểm soát toàn bộ thị trường về một hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le marché est devenu monopolistique après la fusion des deux plus grandes entreprises. (Thị trường đã trở nên mang tính độc quyền sau khi hai công ty lớn nhất sáp nhập.)
    • Le gouvernement lutte contre les pratiques monopolistiques. (Chính phủ đấu tranh chống lại các hành vi mang tính độc quyền.)
    • Une position monopolistique permet de fixer les prix. (Một vị thế độc quyền cho phép ấn định giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concurrence monopolistique": Cạnh tranh độc quyền. Đâymột cấu trúc thị trường trong kinh tế học, nơi nhiều công ty bán các sản phẩm tương tự nhưng khác biệt hóa (ví dụ: qua thương hiệu, chất lượng), cho phép họ có một mức độ quyền lực thị trường nhất định.
    • Dans une situation de concurrence monopolistique, la publicité joue un rôle crucial. (Trong một tình huống cạnh tranh độc quyền, quảng cáo đóng một vai trò quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monopole (danh từ giống đực): Sự độc quyền, tình trạng độc quyền.

    • Cette entreprise détient un monopole sur le marché. (Công ty này nắm giữ vị thế độc quyền trên thị trường.)
  • Monopoliste (danh từ giống đực/giống cái): Kẻ độc quyền, người hoặc tổ chức nắm giữ độc quyền.

    • Le monopoliste peut abuser de son pouvoir. (Kẻ độc quyền có thể lạm dụng quyền lực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant (adj): chi phối, thống trị (thường dùng trong bối cảnh thị trường).
  • Exclusif (adj): độc quyền, duy nhất (nhấn mạnh tính chất loại trừ các đối thủ khác).
Các cụm từ liên quan
  • Pouvoir monopolistique: Quyền lực độc quyền.

    • L'entreprise utilise son pouvoir monopolistique pour éliminer les concurrents. (Công ty sử dụng quyền lực độc quyền của mình để loại bỏ các đối thủ cạnh tranh.)
  • Pratique monopolistique: Hành vi/hành động mang tính độc quyền (thường theo nghĩa tiêu cực, vi phạm luật cạnh tranh).

    • Ces pratiques monopolistiques sont interdites par la loi. (Những hành vi độc quyền này bị luật pháp cấm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monopolistique". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp học thuật.)

monopolistique

Une entreprise monopolistique contrôle tout le marché.

tính từ
  1. như monopoliste