monopolizer
Định nghĩa
Danh từ: Người độc chiếm, kẻ độc quyền. "Monopolizer" chỉ một người hoặc tổ chức kiểm soát hoàn toàn việc sản xuất hoặc bán một thứ gì đó, không cho người khác tham gia.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đó đã trở thành kẻ độc chiếm thị trường địa phương, không để lại chỗ cho các đối thủ cạnh tranh.)
- (Anh ta bị buộc tội là kẻ độc quyền các nguồn tài nguyên hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Monopolizer of attention: Người luôn chiếm lấy sự chú ý, không cho người khác cơ hội được nói hoặc thể hiện.
- In every meeting, she acts as the monopolizer of attention, talking nonstop. (Trong mọi cuộc họp, cô ấy hành động như kẻ độc chiếm sự chú ý, nói không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monopolize (động từ): Độc chiếm, độc quyền.
- He tends to monopolize the conversation. (Anh ấy có xu hướng độc chiếm cuộc trò chuyện.)
- Monopoly (danh từ): Sự độc quyền, tình trạng độc chiếm.
- The company holds a monopoly on the product. (Công ty nắm giữ độc quyền về sản phẩm đó.)
- Monopolistic (tính từ): Mang tính độc quyền, thuộc về độc quyền.
- Monopolistic practices harm consumers. (Các hành vi độc quyền gây hại cho người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dominator: Kẻ thống trị, người chi phối.
- Controller: Người kiểm soát.
- Monopolist: Kẻ độc quyền (thường dùng trong kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Monopolize over: Độc chiếm, kiểm soát hoàn toàn (một lĩnh vực).
- The corporation monopolizes over the entire supply chain. (Tập đoàn đó độc chiếm toàn bộ chuỗi cung ứng.)
Thành ngữ liên quan
- Corner the market: Chiếm lĩnh thị trường, độc chiếm thị phần.
- They managed to corner the market on rare minerals. (Họ đã chiếm lĩnh thị trường khoáng sản hiếm.)