monopoliser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người độc quyền: "monopoliser" chỉ một người hoặc tổ chức độc chiếm phương tiện sản xuất hoặc bán một thứ đó, ngăn cản sự cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • (Người độc quyền đã kiểm soát toàn bộ thị trường khoáng sản hiếm.)
  • ( một kẻ độc quyền, công ty đã tăng giá mà không sợ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a monopoliser": hành động như một người độc quyền.

    • The corporation was accused of acting as a monopoliser in the tech industry. (Tập đoàn bị cáo buộc hành động như một kẻ độc quyền trong ngành công nghệ.)
  • "to be a monopoliser of resources": người độc chiếm tài nguyên.

    • He became a monopoliser of water supplies during the drought. (Anh ta trở thành kẻ độc chiếm nguồn cung cấp nước trong thời kỳ hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Monopolise (động từ): độc quyền, chiếm lĩnh.
    • The company tried to monopolise the market for smartphones. (Công ty đã cố gắng độc quyền thị trường điện thoại thông minh.)
  • Monopoly (danh từ): sự độc quyền, tình trạng độc quyền.
    • The government broke up the monopoly to encourage competition. (Chính phủ đã phá vỡ sự độc quyền để khuyến khích cạnh tranh.)
  • Monopolistic (tính từ): mang tính độc quyền.
    • Monopolistic practices harm consumers by limiting choices. (Các hoạt động độc quyền gây hại cho người tiêu dùng bằng cách hạn chế sự lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Monopolist: người độc quyền (từ đồng nghĩa hoàn toàn với "monopoliser").
  • Dominant player: người chơi thống lĩnh (chỉ một bên chiếm ưu thế lớn trong thị trường).
  • Controller: người kiểm soát (chỉ người quyền lực kiểm soát nguồn cung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monopolise over: độc quyền đối với.
    • The cartel monopolised over the oil industry for decades. (Cartel đã độc quyền ngành dầu mỏ trong nhiều thập kỷ.)
  • Monopolise on: độc quyền dựa trên.
    • He tried to monopolise on the patent for the new drug. (Anh ta cố gắng độc quyền dựa trên bằng sáng chế cho loại thuốc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a monopoly on: độc quyền về.
    • No single company should have a monopoly on innovation. (Không một công ty nào nên độc quyền về sự đổi mới.)
  • Corner the market: thâu tóm thị trường (gần nghĩa với hành động của một monopoliser).
    • By buying up all the raw materials, they cornered the market. (Bằng cách mua hết nguyên liệu thô, họ đã thâu tóm thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

monopoliser
A businessman is known as a monopoliser in the industry.