monorime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Một vần, độc vận: Dùng để chỉ một bài thơ hoặc một đoạn thơ chỉ sử dụng duy nhất một vần xuyên suốt.
Danh từ giống đực:
- Bài thơ một vần, bài thơ độc vận: Chỉ tác phẩm thơ được viết theo thể thức chỉ dùng một vần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un poème monorime est un exercice stylistique difficile. (Một bài thơ độc vận là một bài tập phong cách khó.)
- La structure monorime de ce texte ancien est remarquable. (Cấu trúc một vần của văn bản cổ này thật đáng chú ý.)
Danh từ:
- Il a composé un monorime pour le concours. (Anh ấy đã sáng tác một bài thơ độc vận cho cuộc thi.)
- Ce monorime médiéval est très célèbre. (Bài thơ một vần thời trung cổ này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être écrit en monorime": được viết theo thể một vần.
- La plupart des lais de Marie de France sont écrits en monorime. (Hầu hết các khúc lai của Marie de France đều được viết theo thể một vần.)
Biến thể và từ gần giống
Rime (danh từ giống cái): vần trong thơ.
- La rime est un élément essentiel de la poésie classique. (Vần là một yếu tố thiết yếu của thơ ca cổ điển.)
Monorimé, monorimée (tính từ): (dạng có dấu sắc) đồng nghĩa với "monorime".
- Un poème monorimé. (Một bài thơ độc vận.)
Từ đồng nghĩa
- À rime unique: có một vần duy nhất.
- Isorime: (ít phổ biến hơn) có cùng một vần.
tính từ
- (phỉ) một vần, độc vận
danh từ giống đực
- bài thơ một vần, bài thơ độc vận