monosyllabism

/'mɔnou'siləbizm/
Học thuật
Thân thiện
monosyllabism

Monosyllabism is a feature of some languages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất một âm tiết: Đặc điểm ngôn ngữ học của một từ khi chỉ bao gồm một âm tiết duy nhất.
    • Sự dùng từ một âm tiết: Hiện tượng hoặc xu hướng sử dụng các từ chỉ một âm tiết trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monosyllabism of the word "cat" is evident. (Tính chất một âm tiết của từ "cat" rõ ràng.)
    • Some languages exhibit a high degree of monosyllabism. (Một số ngôn ngữ thể hiện mức độ cao của việc dùng từ một âm tiết.)
    • Linguists study the historical development of monosyllabism in Old Chinese. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự phát triển lịch sử của tính chất một âm tiết trong tiếng Hán cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of monosyllabism": Nguyên tắc về tính đơn âm tiết.
    • The principle of monosyllabism is fundamental in analyzing certain language families. (Nguyên tắc về tính đơn âm tiết nền tảng trong việc phân tích một số ngữ hệ ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllabic (adj): (thuộc về) một âm tiết, một âm tiết.
    • "Dog" is a monosyllabic word. ("Dog" một từ một âm tiết.)
  • Monosyllable (n): Từ một âm tiết.
    • He answered in monosyllables. (Anh ấy trả lời bằng những từ một âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Unisyllabism (n): Tính chất một âm tiết (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Polysyllabism (n): Tính chất nhiều âm tiết.
monosyllabism

Monosyllabism is a feature of some languages.

danh từ
  1. tính chất một âm tiết
  2. sự dùng từ một âm tiết