monosyllabisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tính đơn tiết: Đặc điểm của một từ hoặc một ngôn ngữ có các từ được cấu tạo chủ yếu bởi một âm tiết duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monosyllabisme est une caractéristique notable du chinois. (Tính đơn tiết là một đặc điểm đáng chú ý của tiếng Trung.)
- L'étude du monosyllabisme aide à comprendre la structure de certaines langues. (Việc nghiên cứu tính đơn tiết giúp hiểu cấu trúc của một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le monosyllabisme d'un mot": tính đơn tiết của một từ.
- Le linguiste a analysé le monosyllabisme du mot "chien". (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích tính đơn tiết của từ "chien".)
"tendance au monosyllabisme": xu hướng đơn tiết hóa.
- On observe une tendance au monosyllabisme dans l'évolution de cette langue. (Người ta quan sát thấy một xu hướng đơn tiết hóa trong sự tiến hóa của ngôn ngữ này.)
Biến thể và từ gần giống
Monosyllabe (adj): đơn tiết (tính từ).
- "Chat" est un mot monosyllabe. ("Chat" là một từ đơn tiết.)
Monosyllabique (adj): (thuộc về) tính đơn tiết.
- Une structure monosyllabique. (Một cấu trúc đơn tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère monosyllabique: đặc tính đơn tiết.
- Unisyllabisme: (ít dùng hơn) tính một âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tính đơn tiết