monotheism

/'mɔnou,θi:izm/
Học thuật
Thân thiện
monotheism

A teacher explains the concept of monotheism to students in a classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết một thần; Đạo một thần: Hệ thống niềm tin tôn giáo hoặc triết học chỉ thừa nhận sự tồn tại của một vị thần duy nhất, tối cao toàn năng, đối lập với thuyết đa thần (polytheism) hoặc thuyết vô thần (atheism).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Judaism, Christianity, and Islam are major religions based on monotheism. (Do Thái giáo, Đốc giáo Hồi giáo những tôn giáo lớn dựa trên thuyết một thần.)
    • The core principle of monotheism is the worship of a single, all-powerful deity. (Nguyên tắc cốt lõi của thuyết một thần sự thờ phụng một vị thần duy nhất, toàn năng.)
    • His philosophical writings explore the development of monotheism in ancient cultures. (Các tác phẩm triết học của ông khám phá sự phát triển của thuyết một thần trong các nền văn hóa cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethical monotheism": thuyết nhất thần luân lý, nhấn mạnh mối liên hệ giữa niềm tin vào một vị thần duy nhất với các quy tắc đạo đức.
    • The prophets emphasized ethical monotheism, linking faith to moral behavior. (Các nhà tiên tri nhấn mạnh thuyết nhất thần luân lý, liên kết đức tin với hành vi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotheist (danh từ): người theo thuyết một thần.
    • As a monotheist, she believes in only one God. ( một người theo thuyết một thần, ấy chỉ tin vào một Đức Chúa Trời duy nhất.)
  • Monotheistic (tính từ): (thuộc) thuyết một thần.
    • Islam is a monotheistic faith. (Hồi giáo một tín ngưỡng theo thuyết một thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Theism (trong ngữ cảnh nhất thần): thuyết hữu thần (nói chung, nhưng có thể chỉ niềm tin vào một vị thần).
  • Henotheism: thuyết độc thần (thờ phụng một vị thần chính trong khi không phủ nhận sự tồn tại của các vị thần khác).
Từ trái nghĩa
  • Polytheism: thuyết đa thần (niềm tin vào nhiều vị thần).
  • Atheism: thuyết vô thần (không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào).
  • Pantheism: thuyết phiếm thần (tin rằng thượng đế đồng nhất với vũ trụ tự nhiên).
monotheism

A teacher explains the concept of monotheism to students in a classroom.

danh từ
  1. thuyết một thần; đạo một thần

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "monotheism"