monothelitism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết Nhất Ý Chí (Monothelitism) là một học thuyết thần học cho rằng Chúa Kitô chỉ có một ý chí duy nhất, mặc dù Ngài có hai bản tính (con người và thần thánh). Học thuyết này bị kết án là dị giáo tại Công đồng Constantinople lần thứ ba (năm 680-681).
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết Nhất Ý Chí là một cuộc tranh luận quan trọng trong Giáo hội sơ khai.)
- (Công đồng Constantinople đã kết án thuyết Nhất Ý Chí là dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adhere to monothelitism": tán thành hoặc tin theo thuyết Nhất Ý Chí.
- Some Eastern bishops continued to adhere to monothelitism after the condemnation. (Một số giám mục phương Đông vẫn tiếp tục tán thành thuyết Nhất Ý Chí sau khi bị kết án.)
"the heresy of monothelitism": tà thuyết Nhất Ý Chí (cách gọi phổ biến trong lịch sử thần học).
- The heresy of monothelitism was seen as a threat to orthodox Christology. (Tà thuyết Nhất Ý Chí bị xem là một mối đe dọa đối với Kitô học chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
Monothelite (danh từ/ tính từ): người tin theo thuyết Nhất Ý Chí; thuộc về thuyết Nhất Ý Chí.
- The monothelite position was rejected by the Council. (Quan điểm của những người theo thuyết Nhất Ý Chí đã bị Công đồng bác bỏ.)
Monothelitic (tính từ): có liên quan đến thuyết Nhất Ý Chí.
- The monothelitic controversy lasted for decades. (Cuộc tranh luận về thuyết Nhất Ý Chí kéo dài hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết Một Ý Chí: cách gọi khác của monothelitism, nhấn mạnh vào tính "một" của ý chí.
- Dị giáo Nhất Ý Chí: cách gọi mang tính phê phán từ quan điểm chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì đây là thuật ngữ thần học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "to be anathema to monothelitism": bị rủa sả, bị lên án bởi thuyết Nhất Ý Chí (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- The doctrine of two wills in Christ was anathema to monothelitism. (Học thuyết về hai ý chí trong Chúa Kitô bị thuyết Nhất Ý Chí lên án.)