monotrace

Học thuật
Thân thiện
monotrace

Le train d'atterrissage monotrace de l'avion est bien visible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Monotracemột thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong hàng không, để mô tả một kiểu cấu hình càng hạ cánh chỉ có một hàng bánh chính duy nhất nằm dọc theo trục thân máy bay, tương tự như cấu hình bánh trước bánh sau của một chiếc xe đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'avion expérimental est équipé d'un train d'atterrissage monotrace. (Máy bay thử nghiệm được trang bị một càng hạ cánh kiểu một hàng bánh.)
    • Le concept monotrace nécessite des balancines pour la stabilité au sol. (Thiết kế một hàng bánh đòi hỏi phải các bánh phụ nhỏ để giữ thăng bằng khi đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ monotrace gần như luôn luôn đi kèm với cụm từ train d'atterrissage (càng hạ cánh). được dùng để phân biệt với các cấu hình phổ biến hơn như train tricycle (càng ba bánh) hoặc train classique (càng đuôi).
Biến thể từ gần giống
  • Train tricycle (n): Càng hạ cánh kiểu ba bánh (một bánh mũi hai bánh chính).
  • Train classique (n): Càng hạ cánh kiểu cổ điển (hai bánh chính một bánh đuôi nhỏ).
  • Balancine (n): Bánh phụ, bánh tỳ cánh (thường dùng để hỗ trợ cho máy bay càng hạ cánh monotrace).
Từ đồng nghĩa
  • À roulette unique: (Cách diễn đạt mô tả) có một hàng bánh duy nhất.
Giải thích thêm
  • Từ monotrace được cấu tạo từ tiền tố mono- (một, đơn) trace (vết, đường đi), ám chỉ một đường lốt bánh duy nhất để lại trên mặt đất. Trong tiếng Việt, thường được dịch hoặc giải thích là "kiểu một hàng bánh" hoặc "kiểu xe đạp".
monotrace

Le train d'atterrissage monotrace de l'avion est bien visible.

tính từ
  1. (Train d'atterrissage monotrace) (hàng không) càng hạ cánh kiểu xe đạp