monotreme
/'mɔnətri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật đơn huyệt: Một loại động vật có vú nguyên thủy, đẻ trứng thay vì sinh con. Đây là đặc điểm chính để phân biệt chúng với các loài thú có vú khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The platypus and the echidna are the only living monotremes. (Thú mỏ vịt và thú lông nhím là những động vật đơn huyệt còn sinh tồn duy nhất.)
- Scientists study monotremes to understand early mammalian evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu động vật đơn huyệt để hiểu về sự tiến hóa ban đầu của động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monotreme characteristics": các đặc điểm của động vật đơn huyệt.
- Laying eggs is a key monotreme characteristic. (Đẻ trứng là một đặc điểm chính của động vật đơn huyệt.)
"extinct monotreme": động vật đơn huyệt đã tuyệt chủng.
- Fossils show that there were more species of monotremes in prehistoric times. (Hóa thạch cho thấy đã từng có nhiều loài động vật đơn huyệt hơn vào thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotremata (danh từ, số nhiều): Tên của bộ động vật có vú đơn huyệt trong phân loại khoa học.
- The order Monotremata includes only a few species. (Bộ Đơn huyệt chỉ bao gồm một vài loài.)
Từ đồng nghĩa
- Egg-laying mammal: động vật có vú đẻ trứng (cụm từ mô tả chính xác nhất).
- Prototherian: (thuộc về) động vật có vú nguyên thủy, thuộc phân lớp Prototheria (thuật ngữ phân loại học).
danh từ
- (động vật học) động vật đơn huyệt