monovalency

/'mɔnou'veiləns/ Cách viết khác : (monovalency) /'mɔnou'veilənsi/
Học thuật
Thân thiện
monovalency

A chemist draws a monovalency diagram on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Hoá trị một: Trong hóa học, "monovalency" chỉ khả năng của một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử (gốc) chỉ có thể kết hợp hoặc thay thế một nguyên tử hydro hoặc một nguyên tử khác hoá trị một.
    • (Sinh vật học) Tính đơn trị: Trong sinh học, đặc biệt trong miễn dịch học, "monovalency" mô tả tính chất của một kháng thể chỉ một vị trí kết hợp đặc hiệu với một kháng nguyên duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The element exhibits monovalency, forming salts like NaCl. (Nguyên tố này thể hiện hoá trị một, tạo thành các muối như NaCl.)
    • The study focused on the monovalency of the antibody fragment. (Nghiên cứu tập trung vào tính đơn trị của mảnh kháng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc sách giáo khoa chuyên ngành hóa học sinh học.
    • The monovalency of the cation is crucial for the crystal structure. (Hoá trị một của cation yếu tố quan trọng đối với cấu trúc tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Monovalent (tính từ): hoá trị một; tính đơn trị.

    • Sodium is a monovalent metal. (Natri một kim loại hoá trị một.)
    • A monovalent vaccine targets a single strain. (Một loại vắc-xin đơn trị nhắm vào một chủng duy nhất.)
  • Univalency (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa hoá trị một.

Từ đồng nghĩa
  • Univalence (danh từ): Hoá trị một (thường dùng trong hóa học).
  • Singleness of valence (cụm danh từ): Tính đơn trị (giải thích nghĩa).
monovalency

A chemist draws a monovalency diagram on the chalkboard.

danh từ
  1. (hoá học) hoá trị một
  2. (sinh vật học) tính đơn trị

Từ gần giống