monoxyde

Học thuật
Thân thiện
monoxyde

Un chimiste analyse un échantillon de monoxyde de carbone dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Monôxit: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ một nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử của một nguyên tố khác. Tên gọi này thường được dùng trong các thuật ngữ hóa học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le monoxyde de carbone est un gaz très dangereux. (Cacbon monôxit là một loại khí rất nguy hiểm.)
    • La formule chimique du monoxyde d'azote est NO. (Công thức hóa học của nitơ monôxit là NO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng trong các cụm danh từ khoa học kỹ thuật để chỉ một hợp chất cụ thể, ví dụ: (CO), (NO).
Biến thể từ gần giống
  • Dioxyde (n.m): Điôxit (hợp chất chứa hai nguyên tử oxy).
    • Le dioxyde de carbone (CO₂) est un gaz à effet de serre. (Cacbon điôxit (CO₂) là một loại khí nhà kính.)
  • Oxyde (n.m): Oxit (hợp chất chung của oxy với một nguyên tố khác).
    • La rouille est un oxyde de fer. (Rỉ sétmột oxit sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde (n.m): Oxit. Tuy nhiên, "monoxyde" chỉ một loại oxit cụ thể (chứa một nguyên tử oxy), trong khi "oxyde" là thuật ngữ chung.
monoxyde

Un chimiste analyse un échantillon de monoxyde de carbone dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) monôxit