monoxyle

Học thuật
Thân thiện
monoxyle

Le canoë monoxyle glisse doucement sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc mộc: Dùng để miêu tả một vật thể, đặc biệtmột chiếc thuyền, được làm từ một khúc gỗ duy nhất, được đẽo, khoét rỗng ruột để tạo thành.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les archéologues ont découvert une pirogue monoxyle. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một chiếc thuyền độc mộc.)
    • Cette embarcation monoxyle est très ancienne. (Chiếc xuồng độc mộc này rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khảo cổ học, lịch sử hoặc dân tộc học để mô tả chính xác kỹ thuật đóng thuyền cổ xưa.
    • La technique de fabrication monoxyle était répandue chez les peuples anciens. (Kỹ thuật chế tạo thuyền độc mộc đã phổ biếncác dân tộc cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoxylon (danh từ, ít dùng): Một từ đồng nghĩa cổ hoặc khoa học khác để chỉ "thuyền độc mộc".
  • Pirogue (danh từ): Thuyền độc mộc, xuồng. Đây là từ thông dụng hơn để chỉ cùng một loại thuyền.
  • Canoë (danh từ): Ca-nô, xuồng. Một loại thuyền nhỏ, hẹp, thường được chèo, có thể được làm theo kỹ thuật độc mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Taillé dans une seule pièce de bois: Được đẽo từ một khúc gỗ duy nhất. (Cụm từ miêu tả)
  • En bois massif creusé: Bằng gỗ nguyên khối được khoét rỗng. (Cụm từ miêu tả)
Lưu ý
  • Từ "monoxyle" rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ dùng từ "pirogue" (thuyền độc mộc, xuồng) để thay thế khi nói về loại thuyền này.
monoxyle

Le canoë monoxyle glisse doucement sur la rivière.

tính từ
  1. độc mộc (thuyền)

Từ có nhắc đến "monoxyle"