monoïdéisme

Học thuật
Thân thiện
monoïdéisme

Le philosophe décrit le monoïdéisme comme un état de concentration extrême.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Trạng thái đơn ý: "monoïdéisme" là một thuật ngữ triết học tâmhọc chỉ trạng thái tinh thần trong đó tâm trí bị chi phối hoàn toàn bởi một ý tưởng duy nhất, loại trừ mọi ý nghĩ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le monoïdéisme est un état mental extrême. (Trạng thái đơn ýmột trạng thái tinh thần cực đoan.)
    • Certaines pratiques méditatives visent à atteindre un état de monoïdéisme. (Một số phương pháp thiền định nhằm đạt tới trạng thái đơn ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích tâmhọc: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả một triệu chứng trong một số trạng thái bệnhhoặc ám ảnh, khi một ý nghĩ cố định chiếm lĩnh toàn bộ ý thức.
    • Le patient souffrait d'un monoïdéisme autour de cette peur irrationnelle. (Bệnh nhân mắc chứng đơn ý xoay quanh nỗi sợ phi lý đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Idée fixe (cụm danh từ giống cái): ý nghĩ cố định, ám ảnh. Đâymột khái niệm gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
    • Il a une idée fixe : partir à l'étranger. (Anh ấy có một ý nghĩ ám ảnh: đi ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation (danh từ giống cái): sự ám ảnh, sự cố định.
  • Obsession (danh từ giống cái): nỗi ám ảnh.
Lưu ý
  • "Monoïdéisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản triết học, tâmhọc hoặc phân tích học thuật. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
monoïdéisme

Le philosophe décrit le monoïdéisme comme un état de concentration extrême.

danh từ giống đực
  1. (triết học) trạng thái đơn ý

Từ gần giống