monrovia

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Monrovia thủ đô, cảng chính thành phố lớn nhất của Liberia, một quốc giaTây Phi.

dụ sử dụng
  • (Monrovia trung tâm chính trị kinh tế của Liberia.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế trụ sở chính tại Monrovia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Monrovia": cảng Monrovia, một cảng biển quan trọngTây Phi.

    • Goods from all over the region are shipped through the port of Monrovia. (Hàng hóa từ khắp khu vực được vận chuyển qua cảng Monrovia.)
  • "the streets of Monrovia": các đường phố của Monrovia, thường được dùng để miêu tả đời sống đô thị.

    • The streets of Monrovia are bustling with markets and traffic. (Các đường phố của Monrovia nhộn nhịp với chợ búa giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Monrovian (tính từ): thuộc về Monrovia hoặc người dân Monrovia.

    • The Monrovian culture is a blend of indigenous and American influences. (Văn hóa Monrovia sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa Mỹ.)
  • Monrovian (danh từ): người dân sống ở Monrovia.

    • Many Monrovians work in the service industry. (Nhiều người dân Monrovia làm việc trong ngành dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Liberia: cách gọi khác của Monrovia.
  • Thành phố cảng Liberia: Monrovia được biết đến như một cảng biển lớn.
Các cụm từ liên quan
  • "from Monrovia": đến từ Monrovia.

    • She is a journalist from Monrovia. ( ấy một nhà báo đến từ Monrovia.)
  • "in Monrovia": ở tại Monrovia.

    • The conference will be held in Monrovia next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại Monrovia vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Monrovia.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

monrovia
Monrovia is a bustling port city on the coast of West Africa.