monsignor

monsignor

The monsignor greets parishioners after the service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đức ông (trong Giáo hội Công giáo La ): "monsignor" một tước hiệu giáo hội danh dự được ban cho một số linh mục, thường để ghi nhận sự phục vụ lâu dài hoặc đặc biệt. Tước hiệu này không phải một chức vụ một danh hiệu kính trọng.

dụ sử dụng
  • (Đức ông đã giảng một bài thuyết giáo cảm động tại nhà thờ chính tòa.)
  • (Ông được Đức Giáo hoàng bổ nhiệm làm đức ông để ghi nhận công việc từ thiện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Monsignor + Họ: Thường được dùng kèm với họ của người được phong tước để xưng hô trang trọng.

    • Monsignor Smith will lead the procession. (Đức ông Smith sẽ dẫn đầu đoàn rước.)
  • "His Excellency, Monsignor": Một cách xưng hô rất trang trọng trong văn bản hoặc nghi lễ chính thức.

    • We welcome His Excellency, Monsignor John Doe. (Chúng tôi chào mừng Đức ông John Doe.)
Biến thể từ gần giống
  • Monsignor (viết tắt: Msgr.): Dạng viết tắt thường dùng trong văn bản hành chính hoặc thư từ.
    • Msgr. Johnson will attend the conference. (Đức ông Johnson sẽ tham dự hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cha (linh mục): Tuy nhiên, "monsignor" mang sắc thái trang trọng danh dự hơn "cha".
  • Đức giám mục (bishop): Khác biệt về chức vụ; "monsignor" tước hiệu dành cho linh mục, không phải giám mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Được phong làm monsignor: Cụm từ dùng để chỉ hành động trao tước hiệu này.
    • He was made a monsignor last year. (Ông ấy đã được phong làm đức ông vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Monsignor của giáo phận: Chỉ vị linh mục mang tước hiệu này trong một giáo phận cụ thể.
    • The monsignor of our diocese is well-respected. (Đức ông của giáo phận chúng tôi rất được kính trọng.)

Từ có nhắc đến "monsignor"