monsignor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đức ông: Danh hiệu tôn kính được Giáo hoàng phong tặng cho một số linh mục Công giáo La Mã, thường là để ghi nhận những đóng góp đặc biệt hoặc khi họ giữ một chức vụ quan trọng trong Giáo hội. Đây không phải là một cấp bậc trong phẩm trật Giáo hội, mà là một tước hiệu danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pape a nommé ce prêtre monsignor. (Đức Giáo hoàng đã phong tặng danh hiệu đức ông cho vị linh mục này.)
- Monsignor Dupont a célébré la messe. (Đức ông Dupont đã cử hành thánh lễ.)
- Nous avons rencontré monsignor à la conférence. (Chúng tôi đã gặp đức ông tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng như một danh từ chỉ người: Từ này thường được viết hoa ("Monsignor") khi dùng trực tiếp như một danh từ xưng hô hoặc để chỉ một cá nhân cụ thể.
- Monsignor, voulez-vous bénir cette assemblée ? (Thưa Đức ông, ngài có muốn ban phép lành cho buổi họp mặt này không?)
Biến thể và từ gần giống
- Monseigneur (danh từ giống đực): "Đức cha", "Đức ngài". Đây là một tước hiệu cao hơn, thường dùng để xưng hô với các giám mục, tổng giám mục hoặc các hoàng tử.
- Monseigneur l'évêque (Đức cha Giám mục)
Từ đồng nghĩa
- Prélat (danh từ giống đực): Giáo phẩm, vị giáo sĩ cao cấp (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chức sắc cao cấp trong Giáo hội).
danh từ giống đực (số nhiều monsignors, monsignori)
- đức ông (ở tòa thánh)