monstrance
Định nghĩa
Danh từ: (trong Giáo hội Công giáo Rôma) một bình đựng (thường bằng vàng hoặc bạc) để trưng bày Mình Thánh Chúa (Bánh Thánh đã được truyền phép) cho tín hữu tôn thờ.
Ví dụ sử dụng
- (Linh mục đặt Mình Thánh đã truyền phép vào bình monstrance để tôn thờ.)
- (Bình monstrance bằng vàng được đặt trên bàn thờ trong cuộc rước Mình Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose the Blessed Sacrament in the monstrance": trưng bày Mình Thánh trong bình monstrance.
- During Benediction, the Blessed Sacrament is exposed in the monstrance. (Trong giờ Ban Phước Lành, Mình Thánh được trưng bày trong bình monstrance.)
"a monstrance of intricate design": một bình monstrance có thiết kế tinh xảo.
- The cathedral's monstrance of intricate design is a masterpiece of religious art. (Bình monstrance có thiết kế tinh xảo của nhà thờ chính tòa là một kiệt tác nghệ thuật tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Monstrance (n): không có biến thể chính thức; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt (bình monstrance) hoặc dịch là "bình Mình Thánh".
- Ciborium (n): bình đựng Mình Thánh (dạng cốc có nắp), khác với monstrance (dùng để trưng bày).
- The ciborium holds the consecrated hosts for distribution. (Bình ciborium chứa các Mình Thánh đã truyền phép để phân phát.)
Từ đồng nghĩa
- Bình Mình Thánh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Ostensorium: từ đồng nghĩa tiếng Latinh, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "monstrance"
