remonstrance
/ri'mɔnstrəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản đối, sự phản kháng: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự không đồng tình, phản đối một cách chính thức hoặc nghiêm túc đối với một quyết định, hành động hoặc tình huống.
- Sự khuyên can, sự can gián: Hành động hoặc lời nói nhằm khuyên ngăn, can ngăn ai đó không nên làm một việc gì đó, thường xuất phát từ sự lo lắng hoặc mong muốn điều tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His remonstrance against the new policy was ignored by the management. (Sự phản đối của anh ấy đối với chính sách mới đã bị ban lãnh đạo phớt lờ.)
- She listened patiently to her friend's remonstrance about the risks of the journey. (Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe lời khuyên can của bạn về những rủi ro của chuyến đi.)
- The council's remonstrance was formally submitted to the government. (Bản phản kháng của hội đồng đã được chính thức gửi tới chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make a remonstrance": Đưa ra lời phản đối hoặc khuyên can một cách chính thức.
- The citizens made a strong remonstrance to the mayor about the planned demolition. (Người dân đã đưa ra lời phản đối mạnh mẽ tới thị trưởng về kế hoạch phá dỡ.)
- "In remonstrance": Ở trong trạng thái hoặc với mục đích phản đối, khuyên can.
- He spoke in remonstrance, urging them to reconsider their hasty decision. (Anh ấy nói với mục đích khuyên can, thúc giục họ xem xét lại quyết định vội vàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Remonstrate (động từ): Phản đối, khuyên can một cách nghiêm túc.
- She remonstrated with her son about his poor grades. (Bà ấy đã khuyên can con trai về điểm số kém của cậu.)
- Remonstrant (danh từ): Người phản đối, người khuyên can.
- Remonstrative (tính từ): Có tính chất phản đối, khuyên can.
Từ đồng nghĩa
- Protest (sự phản đối): Thường nhấn mạnh đến việc công khai bày tỏ sự không đồng ý.
- Objection (sự phản đối): Sự không đồng tình hoặc phản đối một đề xuất, ý kiến.
- Expostulation (sự khuyên can, phản đối): Lời khuyên can hoặc phản đối một cách nhiệt tình và thân tình.
- Admonition (sự khuyên răn, cảnh cáo): Lời khuyên nghiêm túc hoặc cảnh báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "remonstrance". Hành động liên quan thường dùng động từ "remonstrate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remonstrance".)
danh từ
- sự khuyên can, sự can gián
- sự phản đối, sự phản kháng