monstruosité

Học thuật
Thân thiện
monstruosité

Ce meurtre est une monstruosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng: Chỉ đặc điểm của một thứ đó dị thường, gớm guốc, trái với tự nhiên hoặc đạo đức, gây ra sự ghê sợ.
    • Điều kinh khủng, hành động tàn ác ghê tởm: Chỉ một sự việc, hành động cụ thể tính chất cực kỳ xấu xa, phi nhân tính hoặc khủng khiếp.
    • (Y học) Quái tượng: Chỉ một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, một sự phát triển dị dạng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monstruosité de ce crime a choqué le monde entier. (Tính chất kinh khủng của vụ án này đã làm chấn động cả thế giới.)
    • Ce meurtre est une monstruosité. (Vụ giết người ấymột điều kinh khủng.)
    • Les anciennes légendes parlent souvent de monstruosités. (Những truyền thuyết xưa thường kể về các quái vật/quái tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commettre une monstruosité": Phạm phải một hành động tàn ác, một tội ác ghê tởm.

    • Le dictateur a commis d'innombrables monstruosités. (Nhà độc tài đã phạm phải vô số hành động tàn ác.)
  • "Franchir le seuil de la monstruosité": Vượt qua ngưỡng cửa của sự quái dị/tàn ác, trở nên thực sự kinh khủng.

    • Son acte a franchi le seuil de la monstruosité. (Hành động của hắn đã vượt qua ngưỡng cửa của sự tàn ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Monstrueux, monstrueuse (tính từ): tính quái dị, kinh khủng, khổng lồ.

    • Un crime monstrueux. (Một tội ác kinh khủng.)
    • Une taille monstrueuse. (Một kích thước khổng lồ.)
  • Monstre (danh từ giống đực): quái vật, người/điều hung ác; (tính từ) khổng lồ.

    • Un monstre marin. (Một quái vật biển.)
    • Un travail monstre. (Một khối lượng công việc khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Atrocité (danh từ giống cái): hành động tàn bạo, tội ác.
  • Horreur (danh từ giống cái): điều kinh tởm, sự ghê sợ.
  • Aberration (danh từ giống cái): sự dị thường, quái gở.
Từ trái nghĩa
  • Normalité (danh từ giống cái): sự bình thường.
  • Beauté (danh từ giống cái): vẻ đẹp.
  • Bonté (danh từ giống cái): lòng tốt, điều tốt lành.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est d'une monstruosité !": Thật là kinh khủng/quái gở! (Câu cảm thán thể hiện sự phẫn nộ hoặc ghê tởm tột độ).
    • Exploiter des enfants, c'est d'une monstruosité ! (Bóc lột trẻ em, thật là kinh khủng!)
monstruosité

Ce meurtre est une monstruosité.

danh từ giống cái
  1. tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng; điều kinh khủng
    • Ce meurtre est une monstruosité
      vụ giết người ấymột điều kinh khủng
  2. (y học) quái tượng