monstruosité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng: Chỉ đặc điểm của một thứ gì đó dị thường, gớm guốc, trái với tự nhiên hoặc đạo đức, gây ra sự ghê sợ.
- Điều kinh khủng, hành động tàn ác ghê tởm: Chỉ một sự việc, hành động cụ thể có tính chất cực kỳ xấu xa, phi nhân tính hoặc khủng khiếp.
- (Y học) Quái tượng: Chỉ một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, một sự phát triển dị dạng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La monstruosité de ce crime a choqué le monde entier. (Tính chất kinh khủng của vụ án này đã làm chấn động cả thế giới.)
- Ce meurtre est une monstruosité. (Vụ giết người ấy là một điều kinh khủng.)
- Les anciennes légendes parlent souvent de monstruosités. (Những truyền thuyết xưa thường kể về các quái vật/quái tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commettre une monstruosité": Phạm phải một hành động tàn ác, một tội ác ghê tởm.
- Le dictateur a commis d'innombrables monstruosités. (Nhà độc tài đã phạm phải vô số hành động tàn ác.)
"Franchir le seuil de la monstruosité": Vượt qua ngưỡng cửa của sự quái dị/tàn ác, trở nên thực sự kinh khủng.
- Son acte a franchi le seuil de la monstruosité. (Hành động của hắn đã vượt qua ngưỡng cửa của sự tàn ác.)
Biến thể và từ gần giống
Monstrueux, monstrueuse (tính từ): có tính quái dị, kinh khủng, khổng lồ.
- Un crime monstrueux. (Một tội ác kinh khủng.)
- Une taille monstrueuse. (Một kích thước khổng lồ.)
Monstre (danh từ giống đực): quái vật, người/điều hung ác; (tính từ) khổng lồ.
- Un monstre marin. (Một quái vật biển.)
- Un travail monstre. (Một khối lượng công việc khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Atrocité (danh từ giống cái): hành động tàn bạo, tội ác.
- Horreur (danh từ giống cái): điều kinh tởm, sự ghê sợ.
- Aberration (danh từ giống cái): sự dị thường, quái gở.
Từ trái nghĩa
- Normalité (danh từ giống cái): sự bình thường.
- Beauté (danh từ giống cái): vẻ đẹp.
- Bonté (danh từ giống cái): lòng tốt, điều tốt lành.
Thành ngữ liên quan
- "C'est d'une monstruosité !": Thật là kinh khủng/quái gở! (Câu cảm thán thể hiện sự phẫn nộ hoặc ghê tởm tột độ).
- Exploiter des enfants, c'est d'une monstruosité ! (Bóc lột trẻ em, thật là kinh khủng!)
danh từ giống cái
- tính quái dị, tính quái gở, tính kinh khủng; điều kinh khủng
- Ce meurtre est une monstruositévụ giết người ấy là một điều kinh khủng
- (y học) quái tượng