monténégrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Mông-tê-nê-grô: Từ dùng để chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Montenegro (Mông-tê-nê-grô).
- Tiếng Mông-tê-nê-grô: Tên gọi của ngôn ngữ chính thức tại Montenegro, một biến thể chuẩn của tiếng Serbia-Croatia.
Tính từ:
- (Thuộc về) Mông-tê-nê-grô: Mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người của Montenegro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- Un Monténégrin m'a aidé à trouver mon chemin. (Một người Mông-tê-nê-grô đã giúp tôi tìm đường.)
- Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Le monténégrin est la langue officielle du pays. (Tiếng Mông-tê-nê-grô là ngôn ngữ chính thức của đất nước.)
- Tính từ:
- Elle étudie la littérature monténégrine. (Cô ấy nghiên cứu văn học Mông-tê-nê-grô.)
- Nous avons goûté la cuisine monténégrine. (Chúng tôi đã nếm thử ẩm thực Mông-tê-nê-grô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de souche monténégrine": Có gốc gác, nguồn gốc Mông-tê-nê-grô.
- Bien qu'il vive en France, il est de souche monténégrine. (Mặc dù sống ở Pháp, anh ấy có gốc gác Mông-tê-nê-grô.)
Biến thể và từ gần giống
- Monténégrine (tính từ, hình thức giống cái): (Thuộc về) Mông-tê-nê-grô. Dùng để phù hợp với danh từ giống cái.
- Une chanteuse monténégrine. (Một nữ ca sĩ người Mông-tê-nê-grô.)
- Montenegro (danh từ riêng): Tên quốc gia Montenegro trong tiếng Pháp và tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Du Montenegro (cụm tính từ): (Thuộc về) Montenegro. Cách diễn đạt thay thế trực tiếp.
- La côte du Montenegro est magnifique. (Bờ biển của Montenegro thật tuyệt đẹp.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "monténégrin" (viết thường) chủ yếu dùng để chỉ ngôn ngữ. Khi viết hoa (Monténégrin), nó thường dùng để chỉ người dân.
- Quốc gia này trong tiếng Việt thường được gọi là Mông-tê-nê-grô hoặc Montenegro. Tính từ và danh từ chỉ người/ngôn ngữ được phiên âm tương ứng là Mông-tê-nê-grô.
danh từ
- người xứ Mông-tê-nê-grô (Nam Tư)
tính từ
- (thuộc) xứ Mông-tê-nê-grô (Nam Tư)