mont-joie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên gọi của một ngọn đồi hoặc địa điểm cao: "Mont-joie" là một danh từ riêng, thường dùng để chỉ tên của một ngọn đồi, một địa điểm cao hoặc một khu vực cụ thể.
    • Biểu tượng hoặc điểm mốc quan trọng: Trong lịch sử, từ này có thể ám chỉ một địa điểm mang tính biểu tượng, thường liên quan đến niềm vui, chiến thắng hoặc sự kiện trọng đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats ont planté leur drapeau au sommet du Mont-joie. (Những người lính đã cắm cờ của họ trên đỉnh Mont-joie.)
    • Mont-joie est un lieu chargé d'histoire. (Mont-joiemột địa điểm chứa đầy lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cri de Montjoie!": Đâymột khẩu hiệu chiến đấu lịch sử của Pháp.
    • Les chevaliers criaient "Montjoie !" en chargeant l'ennemi. (Các hiệp sĩ vang "Montjoie!" khi xông vào kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Montjoie (n): Đâycách viết khác, không dấu gạch ngang, của cùng một từ "mont-joie". Hai cách viết này có thể được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ cùng một địa danh hoặc khái niệm.
    • Le village s'appelle Montjoie. (Ngôi làng tênMontjoie.)
Từ đồng nghĩa
  • Colline (n): ngọn đồi.
  • Hauteur (n): chỗ cao, điểm cao.
Thành ngữ liên quan
  • "Montjoie Saint Denis!": Một khẩu hiệu chiến đấu nổi tiếng của quân đội Pháp thời Trung Cổ, kết hợp tên địa danh với vị thánh bảo trợ.
    • Le roi a lancé le cri de ralliement : "Montjoie Saint Denis !". (Nhà vua đã vang khẩu hiệu tập hợp: "Montjoie Saint Denis!".)
  1. xem montjoie

Từ chứa "mont-joie"