montagnette

Học thuật
Thân thiện
montagnette

Une famille fait une randonnée sur une montagnette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòn núi nhỏ, đồi nhỏ: Từ này chỉ một ngọn đồi hoặc một quả núi kích thước nhỏ, thấp. mang sắc thái thân mật, thường dùng trong lời nói hàng ngày hơn là văn viết trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants aiment grimper sur la montagnette derrière le village. (Bọn trẻ thích trèo lên hòn núi nhỏ phía sau làng.)
    • De notre jardin, on a une belle vue sur la montagnette couverte de pins. (Từ vườn nhà chúng tôi, có một tầm nhìn đẹp ra hòn núi nhỏ phủ đầy thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une petite montagnette": Một hòn núi nhỏ bé. Cụm từ này nhấn mạnh thêm về kích thước khiêm tốn, tạo cảm giác dễ thương, đáng yêu.
    • Ils ont pique-niqué au sommet d'une petite montagnette. (Họ đã dã ngoại trên đỉnh của một hòn núi nhỏ bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Montagne (danh từ giống cái): Núi, ngọn núi (nói chung, thường lớn hơn 'montagnette').
  • Colline (danh từ giống cái): Đồi, (nghĩa tương đương gần nhất, nhưng 'montagnette' có thể gợi hình ảnh giống một ngọn núi thu nhỏ hơn).
  • Butte (danh từ giống cái): , đồi đất (thường nhỏ cô lập).
Từ đồng nghĩa
  • Petite colline: Đồi nhỏ.
  • Petite éminence: Chỗ đất nhô cao nhỏ.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Montagnette" là một từ mang tính chất giảm nhẹ (diminutif) thân mật, được tạo ra từ từ gốc "montagne" (núi) thêm hậu tố "-ette". thường được dùng để chỉ một địa hình dốc nhưng không quá cao hay hiểm trở, đôi khi với hàm ý trìu mến hoặc hài hước.
montagnette

Une famille fait une randonnée sur une montagnette.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) hòn núi nhỏ