montaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của cá hồi): Chỉ hành động hoặc thời kỳ mà một số loài cá (đặc biệt là cá hồi) bơi ngược dòng sông về nơi sinh sản.
- Sự sôi bồng lên: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là sữa, chỉ hiện tượng sôi mạnh và dâng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La montaison du saumon est un spectacle impressionnant de la nature. (Sự ngược sông để đẻ của cá hồi là một cảnh tượng ấn tượng của tự nhiên.)
- Observer la montaison est une activité populaire au printemps. (Quan sát mùa cá ngược sông là một hoạt động phổ biến vào mùa xuân.)
- La montaison du lait doit être contrôlée pendant la pasteurisation. (Sự sôi bồng lên của sữa phải được kiểm soát trong quá trình thanh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Période de montaison": Thời kỳ ngược sông.
- La période de montaison est cruciale pour la reproduction de l'espèce. (Thời kỳ ngược sông là rất quan trọng cho sự sinh sản của loài.)
- "Phénomène de montaison": Hiện tượng sôi bồng lên.
- Le phénomène de montaison peut causer des débordements dans les chaudières. (Hiện tượng sôi bồng lên có thể gây tràn trong các nồi nấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monter (động từ): lên, đi lên, dâng lên. Đây là động từ gốc của "montaison".
- Les saumons montent la rivière. (Những con cá hồi đang bơi ngược dòng sông.)
- Remontaison (danh từ giống cái): sự ngược sông (có thể dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Remonte (danh từ giống cái): sự đi lên, sự ngược dòng (có thể dùng cho cá).
- La remonte des poissons migrateurs. (Sự ngược dòng của các loài cá di cư.)
- Ébullition (danh từ giống cái): sự sôi (chỉ hiện tượng vật lý nói chung, không nhất thiết mang nghĩa "bồng lên" như "montaison" trong bối cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "montaison")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "montaison")
danh từ giống cái
- sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của cá hồi)
- sự sôi bồng lên
- Montaison du laitsự sôi bồng lên của sữa