montaison

Học thuật
Thân thiện
montaison

Le saumon effectue sa montaison dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của hồi): Chỉ hành động hoặc thời kỳ một số loài (đặc biệt hồi) bơi ngược dòng sông về nơi sinh sản.
    • Sự sôi bồng lên: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệtsữa, chỉ hiện tượng sôi mạnh dâng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La montaison du saumon est un spectacle impressionnant de la nature. (Sự ngược sông để đẻ của hồimột cảnh tượng ấn tượng của tự nhiên.)
    • Observer la montaison est une activité populaire au printemps. (Quan sát mùa ngược sôngmột hoạt động phổ biến vào mùa xuân.)
    • La montaison du lait doit être contrôlée pendant la pasteurisation. (Sự sôi bồng lên của sữa phải được kiểm soát trong quá trình thanh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de montaison": Thời kỳ ngược sông.
    • La période de montaison est cruciale pour la reproduction de l'espèce. (Thời kỳ ngược sôngrất quan trọng cho sự sinh sản của loài.)
  • "Phénomène de montaison": Hiện tượng sôi bồng lên.
    • Le phénomène de montaison peut causer des débordements dans les chaudières. (Hiện tượng sôi bồng lên có thể gây tràn trong các nồi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Monter (động từ): lên, đi lên, dâng lên. Đâyđộng từ gốc của "montaison".
    • Les saumons montent la rivière. (Những con hồi đang bơi ngược dòng sông.)
  • Remontaison (danh từ giống cái): sự ngược sông (có thể dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Remonte (danh từ giống cái): sự đi lên, sự ngược dòng (có thể dùng cho ).
    • La remonte des poissons migrateurs. (Sự ngược dòng của các loài di cư.)
  • Ébullition (danh từ giống cái): sự sôi (chỉ hiện tượng vậtnói chung, không nhất thiết mang nghĩa "bồng lên" như "montaison" trong bối cảnh công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "montaison")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "montaison")

montaison

Le saumon effectue sa montaison dans la rivière.

danh từ giống cái
  1. sự ngược sông để đẻ; mùa ngược sông để đẻ (của hồi)
  2. sự sôi bồng lên
    • Montaison du lait
      sự sôi bồng lên của sữa