montanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo phái Mo-ta-nút: Một phong trào tôn giáo Kitô giáo xuất hiện vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên, do Montanus sáng lập. Giáo phái này nhấn mạnh đến sự xuất thần, lời tiên tri và sự khắc khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le montanisme a été considéré comme une hérésie par l'Église chrétienne primitive. (Giáo phái Mo-ta-nút đã bị Giáo hội Kitô giáo sơ khai coi là một tà thuyết.)
- Les adeptes du montanisme croyaient en la continuation des dons của Chúa Thánh Thần. (Những tín đồ của giáo phái Mo-ta-nút tin vào sự tiếp diễn của những ân huệ từ Chúa Thánh Thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les prophéties du montanisme": những lời tiên tri của giáo phái Mo-ta-nút.
- Les prophéties du montanisme étaient souvent prononcées dans un état d'extase. (Những lời tiên tri của giáo phái Mo-ta-nút thường được công bố trong trạng thái xuất thần.)
"La rigueur du montanisme": sự khắc khổ của giáo phái Mo-ta-nút.
- La rigueur du montanisme incluait des jeûnes stricts et une attente fervente de la fin des temps. (Sự khắc khổ của giáo phái Mo-ta-nút bao gồm việc ăn chay nghiêm ngặt và sự chờ đợi tha thiết ngày tận thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Montaniste (danh từ/ tính từ): (người) theo giáo phái Mo-ta-nút, (thuộc về) giáo phái Mo-ta-nút.
- Un écrit montaniste. (Một văn bản của giáo phái Mo-ta-nút.)
Từ đồng nghĩa
- Hérésie montaniste: tà thuyết Mo-ta-nút (cách gọi từ góc nhìn của giáo hội chính thống).
- Prophétisme nouveau: chủ nghĩa tiên tri mới (một cách mô tả đặc điểm của phong trào).
danh từ giống đực
- (tôn giáo) giáo phái Mo-ta-nút