montaniste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Tôn giáo) Người theo giáo phái Montanist: Từ này chỉ một tín đồ của giáo phái Montanist, một phong trào tôn giáo khởi phát vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyênTiểu Á, do Montanus sáng lập. Giáo phái này nhấn mạnh sự mặc khải trực tiếp từ Chúa Thánh Thần, chủ trương khổ hạnh tin vào sự sắp tận thế.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Giáo phái Montanist: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến giáo phái Montanist, giáo lý, tập quán hoặc tín đồ của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tertullien est devenu un montaniste célèbre. (Tertullian đã trở thành một tín đồ Montanist nổi tiếng.)
    • Les montanistes étaient considérés comme hérétiques par l'Église établie. (Các tín đồ Montanist bị Giáo hội chính thống coi là dị giáo.)
  • Tính từ:

    • La prophétie montaniste mettait l'accent sur l'immédiateté de l'Esprit. (Lời tiên tri thuộc giáo phái Montanist nhấn mạnh tính trực tiếp của Chúa Thánh Thần.)
    • On a découvert des textes reflétant la pensée montaniste. (Người ta đã phát hiện ra các văn bản phản ánh tư tưởng Montanist.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc thần học khi nghiên cứu về các phong trào Kitô giáo sơ khai lịch sử dị giáo.
Biến thể từ liên quan
  • Montanisme (danh từ): Giáo phái Montanist, học thuyết của Montanus.
    • Le montanisme a été condamné comme hérésie. (Giáo phái Montanist đã bị lên ándị giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "adepte du montanisme" - tín đồ của giáo phái Montanist).
  • Tính từ: (Có thể dùng cụm "relatif au montanisme" - liên quan đến giáo phái Montanist).
tính từ
  1. xem montanisme
danh từ
  1. (tôn giáo) người theo giáo phái Mon-ta-nút