monte-plats
Học thuậtThân thiện
Le serveur utilise le monte-plats pour apporter les plats chauds au restaurant.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Thiết bị vận chuyển thức ăn: Một thiết bị cơ học, thường là một thang máy nhỏ, dùng để chuyển đồ ăn, đĩa, bát hoặc khay từ tầng này lên tầng khác, đặc biệt là từ nhà bếp lên phòng ăn trong các nhà hàng, khách sạn hoặc biệt thự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le restaurant utilise un monte-plats pour servir les clients à l'étage. (Nhà hàng sử dụng một cái chuyền bát đĩa để phục vụ thực khách ở tầng trên.)
- Le monte-plats est essentiel dans cet hôtel ancien. (Thiết bị chuyền bát đĩa là thiết yếu trong khách sạn cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "service par monte-plats": dịch vụ sử dụng thiết bị chuyền đồ ăn.
- L'hôtel propose un service par monte-plats pour le petit-déjeuner en chambre. (Khách sạn cung cấp dịch vụ dùng thiết bị chuyền bát đĩa cho bữa sáng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascenseur (n.m): thang máy (nói chung, cho người).
- Chariot de service (n.m): xe đẩy phục vụ (dùng để vận chuyển đồ ăn trên cùng một mặt bằng).
Từ đồng nghĩa
- Monte-charge (n.m): thang máy tải hàng (có chức năng tương tự nhưng thường dùng cho hàng hóa nói chung, không chỉ riêng đồ ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ kỹ thuật)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
Le serveur utilise le monte-plats pour apporter les plats chauds au restaurant.
danh từ giống đực (không đổi)
- cái chuyền bát đĩa (từ bếp lên phòng ăn)